ditto
/'ditou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dấu " (ditto mark): Một ký hiệu (thường là hai dấu nháy kép " hoặc dấu 〃) dùng trong danh sách để chỉ rằng từ hoặc cụm từ ở trên nó được lặp lại, nhằm tránh viết lại.
- Điều tương tự, thứ tương tự: Dùng để chỉ một thứ hoặc một điều giống hệt hoặc tương tự như thứ vừa được đề cập.
Động từ:
- Lặp lại, nói/ làm y hệt: Hành động lặp lại điều ai đó vừa nói hoặc vừa làm; đồng ý hoàn toàn và nhắc lại ý kiến đó.
Trạng từ (dùng trong văn nói thân mật):
- Tôi cũng vậy, tương tự: Dùng để thể hiện rằng bạn có cùng ý kiến, cảm xúc hoặc tình huống giống với người vừa nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (dấu "):
- The list read: apples, 2kg; bananas, 1kg; oranges, " . (Danh sách ghi: táo, 2kg; chuối, 1kg; cam, " .) -> " " có nghĩa là "2kg".
- Danh từ (điều tương tự):
- She ordered a coffee, and I asked for a ditto. (Cô ấy gọi một cà phê, và tôi yêu cầu một ly tương tự.)
- Động từ:
- He praised the plan, and his colleague dittoed the sentiment. (Anh ấy khen ngợi kế hoạch, và đồng nghiệp của anh ấy lặp lại ý kiến đó.)
- Trạng từ (trong hội thoại):
- A: "I'm exhausted." B: "Ditto." (A: "Tôi kiệt sức rồi." B: "Tôi cũng vậy.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "to say ditto to somebody/something": Đồng ý hoàn toàn với ai/điều gì.
- I have to say ditto to his analysis of the situation. (Tôi phải nói là hoàn toàn đồng ý với phân tích tình huống của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Ditto mark (n): Dấu lặp lại (" hoặc 〃), là tên chính thức của ký hiệu này.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ/Trạng từ: The same, likewise, me too, same here.
- Động từ: Echo, repeat, second, concur with.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào với từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc trưng nào với từ này)
tính từ
- như trên; cùng một thứ, cùng một loại
- ditto suitbộ quần áo cùng một thứ vải, bộ com lê
danh từ, số nhiều dittos
- cái kể trên, cái như trên; cái cùng một thứ, cái cùng loại
- six white shirts and six dittos of various colourssáu cái áo sơ mi trắng và sáu cái màu khác nhau
- a suit of dittosbộ quần áo một thứ vải, bộ com lê
- to say ditto to somebodyđồng ý với ai