breast
/brest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vú, bầu vú: Chỉ bộ phận trên cơ thể người (đặc biệt là phụ nữ) hoặc động vật có vú, có chức năng tiết sữa.
- Ngực, phần trước của ngực: Chỉ phần phía trước của thân người hoặc động vật, từ cổ đến bụng.
- (Nghĩa bóng) Lòng, tâm trạng, tình cảm: Dùng để chỉ nơi chứa đựng cảm xúc, suy nghĩ bên trong.
- (Nghĩa bóng) Nguồn nuôi sống: Biểu tượng cho nguồn cung cấp, sự chăm sóc.
Ngoại động từ:
- Đối mặt, chống chọi một cách can đảm: Hành động tiến lên phía trước để đối mặt với một thử thách khó khăn.
- Vượt qua, lên tới đỉnh: Di chuyển lên và đạt tới đỉnh cao nhất của một vật thể như ngọn núi.
- Chạm tới ngang ngực: Tiếp xúc ở mức độ ngang với ngực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She held the baby to her breast. (Cô ấy ôm đứa trẻ vào ngực.)
- He felt a pain in his breast. (Anh ấy cảm thấy đau ở ngực.)
- A secret kept in his breast. (Một bí mật được giữ trong lòng anh ta.)
- The land was the breast that fed the nation. (Vùng đất là nguồn nuôi sống cả dân tộc.)
Ngoại động từ:
- The ship breasted the heavy waves. (Con tàu can đảm vượt qua những con sóng lớn.)
- The climbers finally breasted the mountain peak. (Cuối cùng những nhà leo núi cũng lên tới đỉnh núi.)
- The runner breasted the finish line tape. (Vận động viên chạy chạm vào dải băng vạch đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a clean breast of something": thú nhận hoàn toàn, khai báo hết mọi chuyện.
- He decided to make a clean breast of his mistakes. (Anh ấy quyết định thú nhận hoàn toàn những sai lầm của mình.)
"child at the breast": trẻ còn đang bú mẹ, trẻ còn ẵm ngửa.
- Mothers with a child at the breast need special care. (Những bà mẹ có con còn đang bú cần được chăm sóc đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Breastbone (n): xương ức.
- Breastfeed (v): cho con bú.
- Breastplate (n): áo giáp che ngực.
- Breaststroke (n): kiểu bơi ếch.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa ngực/vú): chest, bosom, bust.
- Danh từ (nghĩa lòng dạ): heart, soul, bosom.
- Động từ (nghĩa đối mặt): confront, face, brave.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động chính được diễn đạt bằng chính động từ "breast").
Thành ngữ liên quan
- Beat one's breast: (nghĩa đen) đấm vào ngực; (nghĩa bóng) thể hiện sự hối hận, đau buồn hoặc giận dữ một cách công khai, thường có tính chất kịch tính.
- He beat his breast in anger after hearing the news. (Anh ta đấm vào ngực trong cơn giận sau khi nghe tin.)
danh từ
- ngực
- vú
- (nghĩa bóng) lòng, tâm trạng, tình cảm
- to have a troubled breast(có tâm trạng) lo âu
- (nghĩa bóng) nguồn nuôi sống
- cái diệp (ở cái cày)
- (ngành mỏ) gương lò
Idioms
- child at the breasttrẻ còn ẵm ngửa
- to make a cleans breast ofthú nhận, thú lỗi, nhận tội; khai hết những việc đã làm
ngoại động từ
- lấy ngực để chống đỡ (cái gì); chống lại