tiyin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ phụ: "tiyin" là đơn vị tiền tệ nhỏ, tương đương 1/100 của đồng tenge ở Kazakhstan và 1/100 của đồng som ở Uzbekistan.
Ví dụ sử dụng
- (Một trăm tiyin bằng một tenge ở Kazakhstan.)
- (Đồng som của Uzbekistan được chia thành 100 tiyin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh tài chính: "tiyin" thường được dùng trong các giao dịch nhỏ lẻ hoặc khi nói về sự chia nhỏ đơn vị tiền tệ chính.
- The price is listed as 5 tenge and 50 tiyin. (Giá được niêm yết là 5 tenge và 50 tiyin.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiyin (danh từ, không đổi): không có biến thể số nhiều; số nhiều cũng là "tiyin".
- Tenge (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Kazakhstan.
- Som (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Uzbekistan.
Từ đồng nghĩa
- Cent: đơn vị tiền tệ phụ tương tự (dùng ở Mỹ, châu Âu).
- One US dollar equals 100 cents, similar to how 1 tenge equals 100 tiyin. (Một đô la Mỹ bằng 100 cent, tương tự như 1 tenge bằng 100 tiyin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "tiyin".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "tiyin".