twain
/twein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Từ cổ):
- Hai, đôi, cặp: Một từ cổ dùng để chỉ số lượng hai, thường dùng để chỉ hai người hoặc hai vật được coi là một cặp hoặc một đôi.
- Số hai: Bản thân từ này có thể được dùng như một danh từ để chỉ con số 2.
Tính từ (Từ cổ):
- Hai, đôi: Được dùng như một tính từ để mô tả số lượng là hai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Never the twain shall meet." (Hai thế giới ấy sẽ chẳng bao giờ gặp nhau.) - Đây là một câu thành ngữ nổi tiếng.
- He divided the treasure into twain. (Hắn chia kho báu thành hai phần.)
- Tính từ:
- The twain brothers set out on a journey. (Hai anh em lên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cut in twain": cắt làm đôi, chia đôi.
- The sword cut the rope in twain. (Thanh kiếm cắt sợi dây làm đôi.)
- "in twain": thành hai phần, làm đôi (cụm trạng từ).
- The old empire was split in twain. (Đế chế cũ bị chia cắt làm đôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Twain là dạng cổ của từ two (số hai). Ngày nay, từ này hầu như chỉ xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca, hoặc các thành ngữ cố định.
- Pair (n): Cặp, đôi. Từ hiện đại và phổ biến hơn để chỉ hai vật đi cùng nhau.
- Duo (n): Bộ đôi, cặp đôi (thường dùng trong biểu diễn nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Two: Hai (từ hiện đại, phổ biến).
- Couple: Cặp, đôi.
- Brace: Cặp, đôi (thường dùng cho chim, thú săn được).
Thành ngữ liên quan
- "East is East, and West is West, and never the twain shall meet.": (Đông là Đông, Tây là Tây, và hai thế giới ấy sẽ chẳng bao giờ gặp nhau.) - Thành ngữ nổi tiếng từ bài thơ của Rudyard Kipling, ý chỉ sự khác biệt sâu sắc, không thể hòa hợp.
tính từ & danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đôi, cặp, hai
- to cut in twaincắt làm đôi