twain

/twein/
tính từ & danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) đôi, cặp, hai
    • to cut in twain
      cắt làm đôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

twain
Never the twain shall meet.