tain

/tein/
Học thuật
Thân thiện
tain

A worker applies tain to the back of a glass mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hỗn hống thiếc, thuỷ gương: "tain" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong lịch sử hoặc kỹ thuật cổ, để chỉ một loại hợp kim mỏng, thường thiếc, được dùng để làm gương hoặc lớp phủ bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old mirror was backed with tain. (Chiếc gương cổ được lót phía sau bằng thuỷ gương.)
    • Tain was commonly used before the invention of modern silvering processes. (Hỗn hống thiếc thường được sử dụng trước khi quy trình tráng bạc hiện đại ra đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silver tain": một loại hỗn hống thiếc pha bạc, cho chất lượng gương tốt hơn.
    • The restoration of the antique required understanding the composition of its silver tain. (Việc phục chế đồ cổ đòi hỏi phải hiểu thành phần của lớp thuỷ gương bạc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tin foil (n): giấy thiếc, một vật liệu mỏng bằng thiếc (hoặc nhôm) dùng để gói thức ăn. Đây một vật liệu hiện đại, khác với "tain" về mặt lịch sử ứng dụng.
  • Amalgam (n): hỗn hống, một hợp kim của thủy ngân với kim loại khác. liên quan về khái niệm "hợp kim" nhưng thành phần công dụng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Tin amalgam: hỗn hống thiếc (cách gọi mô tả chính xác hơn).
  • Mirror backing: lớp lót phía sau gương (cách gọi chức năng).
Lưu ý
  • Từ "tain" một từ rất chuyên ngành cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại phổ thông. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, phục chế hoặc mô tả kỹ thuật cổ điển.
tain

A worker applies tain to the back of a glass mirror.

danh từ
  1. hỗn hống thiếc, thuỷ gương