taiyuan

taiyuan

Taiyuan is a major industrial city in northern China.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Thái Nguyên: "taiyuan" tên một thành phố cổphía đông bắc Trung Quốc, nổi tiếng với ngành khai thác than sản xuất thép.
dụ sử dụng
  • (Thái Nguyên một trung tâm công nghiệp lớn tại Trung Quốc.)
  • (Các mỏ than gần Thái Nguyên đã hoạt động trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Taiyuan": cụm từ dùng để chỉ thành phố Thái Nguyên, thường xuất hiện trong văn bản địa hoặc lịch sử.
    • The city of Taiyuan has a rich history dating back to the Zhou dynasty. (Thành phố Thái Nguyên lịch sử phong phú từ thời nhà Chu.)
Biến thể từ gần giống
  • Taiyuanese (tính từ): thuộc về Thái Nguyên.
    • Taiyuanese cuisine is known for its hearty flavors. (Ẩm thực Thái Nguyên nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
Từ đồng nghĩa
  • Thái Nguyên: tên gọi tiếng Việt của thành phố này.
  • Bingzhou: tên cổ của Thái Nguyên trong lịch sử Trung Quốc.
Các cụm từ liên quan
  • Taiyuan Basin: bồn địa Thái Nguyên, một khu vực địa xung quanh thành phố.
    • The Taiyuan Basin is rich in mineral resources. (Bồn địa Thái Nguyên giàu tài nguyên khoáng sản.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "taiyuan".