tizzy

tizzy

He was in a tizzy trying to find his keys.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái lo lắng, kích động, bối rối: "tizzy" chỉ một trạng thái tinh thần bất ổn, thường do lo lắng, sợ hãi hoặc bối rối trước một tình huống nào đó. thường được dùng trong văn nói không trang trọng.
dụ sử dụng
  • ( ấy đangtrong trạng thái lo lắng về kết quả kỳ thi.)
  • (Tin tức đó khiến mọi người rơi vào trạng thái kích động.)
  • (Anh ấy trở nên bối rối khi không tìm thấy chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a tizzy": cụm từ phổ biến nhất, dùng để mô tả trạng thái bất ổn.
    • The mother was in a tizzy trying to get the kids ready for school. (Người mẹ đang rất lo lắng khi cố gắng chuẩn bị cho bọn trẻ đi học.)
  • "throw someone into a tizzy": khiến ai đó trở nên lo lắng hoặc kích động.
    • The sudden announcement threw the entire office into a tizzy. (Thông báo đột ngột khiến toàn bộ văn phòng rơi vào trạng thái xáo trộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tizz (danh từ, không trang trọng): dạng rút gọn của "tizzy", mang nghĩa tương tự.
    • He's in a tizz over the wedding plans. (Anh ấy đang rất bối rối về kế hoạch đám cưới.)
  • Tizzying (tính từ, hiếm): gây ra trạng thái lo lắng.
    • The tizzying news made everyone nervous. (Tin tức gây lo lắng đó khiến mọi người căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dither (danh từ/động từ): trạng thái do dự, lưỡng lự, thường kèm lo lắng.
    • He was in a dither about which job to choose. (Anh ấy đang lưỡng lự về việc chọn công việc nào.)
  • Flap (danh từ, không trang trọng): sự xôn xao, náo động, thường do lo lắng.
    • There was a terrible flap about the theft. (Đã một sự xôn xao khủng khiếp về vụ trộm.)
  • Panic (danh từ): sự hoảng loạn, sợ hãi đột ngột.
    • She was in a panic when she lost her phone. ( ấy đã hoảng loạn khi mất điện thoại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "tizzy". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "get into" hoặc "throw into" với "tizzy" như đã trình bàytrên.
Thành ngữ liên quan
  • In a stew: ở trong trạng thái lo lắng, bối rối (tương tự "in a tizzy").
    • He's in a stew about the meeting. (Anh ấy đang lo lắng về cuộc họp.)
  • All of a flutter: trạng thái xao xuyến, bồn chồn.
    • She was all of a flutter before the performance. ( ấy bồn chồn trước buổi biểu diễn.)