tm
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Thulium (Tm): Một nguyên tố hóa học thuộc nhóm kim loại đất hiếm, có ký hiệu hóa học là Tm. Đây là một kim loại mềm, màu xám bạc. Đồng vị Tm-170 của nó phát ra tia X và được sử dụng trong các máy X-quang nhỏ, di động. Thulium có trong các khoáng vật như monazit, apatit và xenotime.
Ví dụ sử dụng
- (Thulium (Tm) là một nguyên tố đất hiếm có số nguyên tử 69.)
- (Đồng vị Tm-170 được sử dụng trong các máy X-quang di động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tm thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, hóa học hoặc vật lý, đặc biệt khi thảo luận về các nguyên tố đất hiếm hoặc ứng dụng y tế.
- Trong bảng tuần hoàn, Tm là ký hiệu viết tắt của thulium, đứng ở vị trí nhóm Lanthanide.
Biến thể và từ gần giống
- Thulium (n): tên đầy đủ của nguyên tố, khi viết không viết tắt.
- Rare earth element (n): nguyên tố đất hiếm, nhóm chứa Tm.
Từ đồng nghĩa
- Thulium: tên đầy đủ, không phải ký hiệu.
- Tm (symbol): ký hiệu hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến Tm vì đây là ký hiệu hóa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến Tm.
