team

/ti:m/
Học thuật
Thân thiện
team

Our team works together to win the soccer game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đội, nhóm: Một nhóm người làm việc cùng nhau trong một hoạt động hoặc môn thể thao, hoặc một nhóm động vật làm việc cùng nhau.
    • Cỗ (ngựa, trâu, ...): Một nhóm động vật, thường ngựa, được thắng chung vào một xe hoặc cày để làm việc.
  2. Động từ:

    • Hợp lại thành đội, kết hợp: Hành động liên kết hoặc làm việc cùng nhau như một nhóm.
    • Thắng (ngựa...) vào xe: Buộc động vật vào một cỗ xe để chúng cùng kéo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She joined the school's debate team. ( ấy đã gia nhập đội tranh luận của trường.)
    • A team of oxen was used to plow the field. (Một cỗ đã được dùng để cày ruộng.)
  • Động từ:

    • The two departments will team to complete the project. (Hai phòng ban sẽ hợp tác để hoàn thành dự án.)
    • The farmer teamed the horses to the wagon. (Người nông dân thắng những con ngựa vào xe ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "team spirit": tinh thần đồng đội, sự đoàn kết hỗ trợ lẫn nhau trong một nhóm.

    • Good team spirit is essential for success. (Tinh thần đồng đội tốt điều cần thiết cho thành công.)
  • "team player": người biết làm việc nhóm, người luôn ưu tiên lợi ích sự thành công của cả nhóm.

    • We need to hire someone who is a real team player. (Chúng ta cần thuê một người thực sự biết làm việc nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Teammate (n): đồng đội, thành viên trong cùng một đội.

    • He passed the ball to his teammate. (Anh ấy chuyền bóng cho đồng đội.)
  • Teamwork (n): tinh thần làm việc nhóm, sự hợp tác.

    • The project's success was due to excellent teamwork. (Thành công của dự án nhờ tinh thần làm việc nhóm xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Group (nhóm), squad (đội, tổ), crew (đội, tổ thủy thủ), unit (đơn vị).
  • Động từ: Collaborate (cộng tác), join forces (hợp lực), unite (đoàn kết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Team up (with somebody): Hợp tác, kết hợp (với ai đó) để cùng làm việc.
    • The two companies teamed up to develop the new software. (Hai công ty đã hợp tác để phát triển phần mềm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A well-oiled team: Một đội nhóm làm việc ăn ý hiệu quả, như một cỗ máy được bôi trơn tốt.
    • After months of practice, they became a well-oiled team. (Sau nhiều tháng luyện tập, họ đã trở thành một đội làm việc rất ăn ý.)
team

Our team works together to win the soccer game.

danh từ
  1. cỗ (ngựa, trâu, ...)
  2. đội, tổ
    • a football team
      một đội bóng
    • team spirit
      tinh thần đồng đội
ngoại động từ
  1. thắng (ngựa...) vào xe
  2. hợp ai thành đội, hợp lại thành tổ

Idioms

  • to team up with somebody
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hợp sức với ai