tum

tum

A child gently rubs their tum after a big meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • Bụng, dạ dày: Từ thân mật, không trang trọng dùng để chỉ bụng hoặc dạ dày của một người, đặc biệt của trẻ em.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baby has a full tum after drinking milk. (Em bé một cái bụng no căng sau khi uống sữa.)
    • He rubbed his tum because it hurt. (Cậu xoa bụng đau.)
    • Mum, my tum is rumbling! (Mẹ ơi, bụng con đang sôi ùng ục!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tummy": Đây biến thể phổ biến thân mật hơn của "tum", thường được dùng với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh rất thoải mái.
    • She has a tummy ache. ( ấy bị đau bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tummy (n): Bụng, dạ dày (cách nói thân mật, phổ biến).
  • Stomach (n): Dạ dày (từ tiêu chuẩn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh y khoa đời thường).
  • Belly (n): Bụng (từ thông tục, có thể chỉ phần bụng nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Abdomen: Bụng (từ mang tính chất y khoa hoặc trang trọng hơn).
  • Gut: Ruột, bụng (từ rất thông tục, đôi khi thô).
Lưu ý
  • "Tum" một từ rất thân mật không trang trọng. chủ yếu được sử dụng khi nói chuyện với trẻ em, trong gia đình, hoặc giữa những người bạn thân.
  • Trong ngữ cảnh y tế hoặc trang trọng, nên sử dụng các từ như "stomach" hoặc "abdomen".