to one ear

to one ear

The sound was played to one ear through a single headphone.

Định nghĩa

"To one ear" một trạng từ (adverb) trong tiếng Anh, dùng để chỉ cách thức một âm thanh được nghe hoặc truyền đến chỉ một tai, thay vì cả hai tai. Nghĩa "theo một cách đơn tai" hoặc "bằng một tai".

dụ sử dụng
  • (Âm thanh chỉ được trình bày đến một tai trong suốt thí nghiệm.)
  • (Anh ấy nghe bằng một tai tai kia bị tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To one ear" thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong thính học (audiology) hoặc tâm lý học thực nghiệm, để mô tả cách kích thích âm thanh được áp dụng.
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để nhấn mạnh việc nghe không đầy đủ hoặc không đồng đều giữa hai tai.
Biến thể từ gần giống
  • Monaurally (trạng từ): từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh, có nghĩa "theo cách đơn tai".
  • Binaurally (trạng từ): ngược nghĩa, chỉ việc nghe bằng cả hai tai.
Từ đồng nghĩa
  • Monaurally: theo cách đơn tai.
  • Unilaterally: về một phía (trong ngữ cảnh âm thanh, chỉ một tai).
Các cụm từ liên quan
  • To one ear vs. to both ears: phân biệt giữa nghe đơn tai nghe hai tai.
    • The test compared responses to sounds presented to one ear versus to both ears. (Bài kiểm tra so sánh phản ứng với âm thanh được trình bày đến một tai so với cả hai tai.)
Thành ngữ liên quan
  • In one ear and out the other: vào tai này ra tai kia (chỉ việc nghe không nhớ hoặc không chú ý).
    • Everything I say goes in one ear and out the other with him. (Mọi thứ tôi nói đều vào tai này ra tai kia với anh ấy.)