to-be

/tu'bi:/
Học thuật
Thân thiện
to-be

A child dreams of the to-be astronaut they will become.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tương lai, sắp tới, sau này: Dùng để chỉ một điều đó sẽ xảy ra hoặc sẽ trở thành trong thời gian sắp tới. Từ này thường được dùng sau một danh từ để tạo thành một cụm từ mô tả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is my bride-to-be. ( ấy cô dâu sắp cưới của tôi.)
    • The mother-to-be attended a prenatal class. (Người mẹ sắp sinh đã tham dự một lớp học tiền sản.)
    • He discussed plans with his boss-to-be. (Anh ấy thảo luận kế hoạch với ông chủ sắp tới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to-be" hầu như luôn được sử dụng dưới dạng một tính từ ghép, nối với một danh từ phía trước bằng dấu gạch nối (-). bổ sung ý nghĩa "sẽ ", "sắp trở thành" cho danh từ đó.
    • The hotel-to-be is still under construction. (Khách sạn sắp khai trương vẫn đang được xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Future (adj, n): tương lai. (Từ này có nghĩa rộng hơn có thể đứng độc lập, không cần kết hợp với danh từ khác như "to-be").
    • We are planning for the future. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Prospective: triển vọng, dự kiến.
    • a prospective employee (một nhân viên dự kiến)
  • Incoming: sắp tới, sắp nhậm chức.
    • the incoming president (tổng thống sắp nhậm chức)
Lưu ý
  • Từ "to-be" rất hiếm khi được sử dụng một mình. Cách dùng phổ biến đúng nhất của kết hợp với một danh từ ( dụ: , ) để tạo thành một tính từ ghép mô tả trạng thái sắp xảy ra.
to-be

A child dreams of the to-be astronaut they will become.

danh từ
  1. tương lai
tính từ
  1. tương lai, sau này

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "to-be"