toby
/'toubi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình đựng bia hình con lật đật: Một loại bình gốm hoặc sứ có nắp, thường được tạo hình thành một người đàn ông mũm mĩm mặc trang phục thế kỷ 18, dùng để đựng bia hoặc rượu mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He collected antique English drinking vessels, and his favorite was a colorful toby jug. (Anh ấy sưu tập các bình uống nước cổ của Anh, và món yêu thích của anh là một chiếc bình đựng bia hình con lật đật nhiều màu sắc.)
- The pub displayed a traditional toby on the shelf behind the bar. (Quán rượu trưng bày một bình đựng bia hình con lật đật truyền thống trên kệ phía sau quầy bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toby jug": Cụm từ đầy đủ và phổ biến hơn để chỉ loại bình này.
- Toby jugs are a distinctive form of British pottery. (Bình đựng bia hình con lật đật là một dạng gốm đặc trưng của Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Toby jug (n): Bình đựng bia hình con lật đật (tên gọi đầy đủ).
- Character jug (n): Bình tạo hình nhân vật (một loại bình tương tự, có thể mô tả nhiều nhân vật khác nhau chứ không chỉ hình người đàn ông mũm mĩm truyền thống).
Từ đồng nghĩa
- Figural jug: Bình tạo hình người/vật.
- Face jug: Bình tạo hình khuôn mặt (một loại bình gốm khác, thường có nét mặt biểu cảm).
danh từ
- bình đựng bia hình con lật đật