tolerate
/'tɔləreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chịu đựng, cam chịu: Chấp nhận hoặc cho phép điều gì đó khó chịu, không mong muốn hoặc trái ý mà không phản đối hoặc ngăn cản.
- Khoan dung, tha thứ: Thể hiện sự tôn trọng hoặc chấp nhận đối với quyền lợi, niềm tin hoặc hành vi của người khác, ngay cả khi bạn không đồng ý.
- (Y học) Chịu được: Cơ thể có khả năng tiếp nhận một loại thuốc hoặc điều trị mà không có phản ứng xấu.
Ví dụ sử dụng
Chịu đựng:
- I cannot tolerate loud noises when I'm trying to work. (Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn lớn khi đang cố gắng làm việc.)
- The plant can tolerate very dry conditions. (Loài cây này có thể chịu đựng được điều kiện rất khô hạn.)
Khoan dung:
- A democratic society must tolerate different opinions. (Một xã hội dân chủ phải khoan dung với những ý kiến khác nhau.)
- We should tolerate each other's cultural differences. (Chúng ta nên khoan dung với sự khác biệt văn hóa của nhau.)
(Y học) Chịu được:
- The patient does not tolerate this medication well. (Bệnh nhân không chịu được loại thuốc này tốt lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a low/high tolerance for something": có khả năng chịu đựng thấp/cao đối với điều gì.
- She has a very low tolerance for incompetence. (Cô ấy có khả năng chịu đựng rất thấp đối với sự bất tài.)
"to tolerate no...": không cho phép, không dung thứ cho...
- This school tolerates no bullying. (Ngôi trường này không dung thứ cho bắt nạt.)
Biến thể và từ gần giống
Tolerance (n): sự chịu đựng, sự khoan dung; độ dung sai.
- His tolerance for pain is remarkable. (Khả năng chịu đau của anh ấy thật đáng chú ý.)
Tolerant (adj): khoan dung, dễ tha thứ.
- He is very tolerant of other people's mistakes. (Anh ấy rất khoan dung với lỗi lầm của người khác.)
Intolerable (adj): không thể chịu đựng được.
- The heat in the room was intolerable. (Cái nóng trong phòng thật không thể chịu đựng nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Endure: chịu đựng, cam chịu (thường nhấn mạnh sự kiên nhẫn lâu dài).
- Bear: chịu đựng, gánh vác.
- Put up with: chịu đựng (cách nói thông tục).
- Allow: cho phép.
- Accept: chấp nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "tolerate" thường không kết hợp để tạo thành các phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- Zero tolerance: chính sách không khoan nhượng, không dung thứ.
- The company has a zero tolerance policy for harassment. (Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với quấy rối.)
ngoại động từ
- tha thứ, khoan thứ
- chịu đựng (sự đau đớn, nóng, lạnh...)
- (y học) chịu (thuốc)