tolerate

/'tɔləreit/
ngoại động từ
  1. tha thứ, khoan thứ
  2. chịu đựng (sự đau đớn, nóng, lạnh...)
  3. (y học) chịu (thuốc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tolerate"

tolerate
The patient cannot tolerate the strong medication.