tolerate

/'tɔləreit/

Động từ tolerate không chỉ đơn thuần chịu đựng một tiếng ồn khó chịu hay một tình huống không mong muốn. Trong tiếng Anh, từ này còn mang một sắc thái nhân văn hơn khi nói về sự khoan dung đối với những khác biệt về văn hóa hoặc quan điểm chính trị trong một xã hội dân chủ. Liệu bạn đã biết cách sử dụng từ này để diễn đạt sự tôn trọng thay vì chỉ sự cam chịu thụ động? Ngoài ra, bài học sẽ khám phá những ứng dụng đặc biệt của tolerate trong lĩnh vực y học đời sống thực vật, cùng với các cấu trúc nâng cao như khả năng chịu đựng cao hay thấp đối với một vấn đề cụ thể. Chúng ta cũng sẽ phân biệt sắc thái giữa từ này các từ đồng nghĩa như endure hay bear để bạn sử dụng tự nhiên hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tolerate"

tolerate
The patient cannot tolerate the strong medication.