top boot
Danh từ: Ủng cao cổ (loại ủng cao đến nửa đầu gối): "top boot" là một loại ủng có phần thân kéo dài lên đến khoảng nửa ống chân, thường được làm từ da và được sử dụng trong các hoạt động như cưỡi ngựa, đi săn, hoặc như một phần của trang phục truyền thống.
- (Anh ấy mang một đôi ủng cao cổ bằng da cho cuộc thi cưỡi ngựa.)
- (Đồng phục của người lính bao gồm đôi ủng cao cổ màu đen bóng.)
"to pull on one's top boots": mang ủng cao cổ vào (thường dùng trong ngữ cảnh chuẩn bị cho một hoạt động ngoài trời).
- He pulled on his top boots before heading out into the muddy fields. (Anh ấy mang ủng cao cổ vào trước khi ra ngoài cánh đồng lầy lội.)
"top boots and spurs": ủng cao cổ và đinh thúc ngựa (một bộ phận trang phục cưỡi ngựa truyền thống).
- The gentleman was dressed in top boots and spurs for the fox hunt. (Người quý ông mặc ủng cao cổ và đinh thúc ngựa cho cuộc săn cáo.)
Boot (danh từ): ủng (nói chung, không chỉ loại cao cổ).
- She bought a new pair of boots for the winter. (Cô ấy mua một đôi ủng mới cho mùa đông.)
High boot (danh từ): ủng cao (từ đồng nghĩa gần với "top boot" nhưng không nhất thiết phải cao đến nửa đầu gối).
- The hiker wore high boots to protect his ankles. (Người đi bộ đường dài mang ủng cao để bảo vệ mắt cá chân.)
- Knee-high boot: ủng cao đến đầu gối (một loại ủng cao hơn "top boot", thường đến hoặc quá đầu gối).
- Riding boot: ủng cưỡi ngựa (một loại ủng chuyên dụng, thường có kiểu dáng tương tự "top boot").
Boot up: khởi động (máy tính), nhưng không liên quan trực tiếp đến "top boot".
- He booted up his computer to start working. (Anh ấy khởi động máy tính để bắt đầu làm việc.)
Boot out: đuổi ra ngoài.
- The troublemaker was booted out of the club. (Kẻ gây rối đã bị đuổi ra khỏi câu lạc bộ.)
To die with one's boots on: chết trong khi đang làm việc hoặc chiến đấu (không liên quan trực tiếp đến "top boot" nhưng dùng từ "boot").
- The old cowboy died with his boots on, just as he had lived. (Gã cao bồi già chết trong khi đang làm việc, đúng như cách ông ta đã sống.)
To pull oneself up by one's bootstraps: tự thân vận động, tự cố gắng vươn lên.
- She pulled herself up by her bootstraps and became a successful businesswoman. (Cô ấy tự thân vận động và trở thành một nữ doanh nhân thành công.)