torso
/'tɔ:sou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thân mình, thân trên (của người): Phần cơ thể không bao gồm đầu, cổ và các chi (tay, chân).
- Tượng bán thân (không có đầu và tay): Tác phẩm điêu khắc chỉ mô tả phần thân mình của một người.
- (Nghĩa bóng) Công việc bỏ dở, tác phẩm còn dang dở: Dùng để chỉ một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc một dự án chưa được hoàn thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bullet hit him in the torso. (Viên đạn trúng vào thân mình anh ta.)
- The museum has a collection of ancient marble torsos. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các tượng bán thân bằng đá cẩm thạch cổ đại.)
- The novel remained a torso after the author's death. (Cuốn tiểu thuyết vẫn là một tác phẩm dang dở sau khi tác giả qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Torso murder": Vụ án mạng mà thi thể nạn nhân bị cắt bỏ đầu và tứ chi, chỉ còn lại phần thân. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo pháp y hoặc tiểu thuyết trinh thám.
Biến thể và từ gần giống
- Trunk (n): Thân mình. Từ này có thể dùng thay thế cho "torso" trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc đời thường.
- He has a muscular trunk. (Anh ấy có một thân hình cơ bắp.)
Từ đồng nghĩa
- Body (n): Cơ thể, thân thể. (Từ rộng hơn, bao gồm toàn bộ cơ thể).
- Upper body (n): Phần thân trên.
danh từ, số nhiều torsos
- thân trên
- tượng bán thân (không có đầu và tay)
- (nghĩa bóng) công việc bỏ dở, công việc hư hỏng