torso

/'tɔ:sou/
danh từ, số nhiều torsos
  1. thân trên
  2. tượng bán thân (không đầu tay)
  3. (nghĩa bóng) công việc bỏ dở, công việc hư hỏng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

torso
The artist carefully sculpts the torso of a marble statue.