tarsi

/'tɑ:səs/
Học thuật
Thân thiện
tarsi

A diagram labels the tarsi in a human foot skeleton.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: tarsi):
    • Khối xương cổ chân, tụ cốt cổ chân: Thuật ngữ giải phẫu học chỉ nhóm xương tạo nên phần sau của bàn chân, nằm giữa xương chày, xương mác các xương bàn chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tarsi provide stability and flexibility to the foot. (Các khối xương cổ chân cung cấp sự ổn định linh hoạt cho bàn chân.)
    • An injury to the tarsus can make walking painful. (Chấn thươngtụ cốt cổ chân có thể khiến việc đi lại trở nên đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học: Từ này thường xuất hiện trong chẩn đoán, như "gãy xương tarsus" hoặc "viêm khớp tarsi".
    • The X-ray revealed a fracture in the tarsus. (Phim X-quang cho thấy một vết gãykhối xương cổ chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarsal (tính từ): thuộc về khối xương cổ chân.
    • The tarsal bones are arranged in two rows. (Các xương thuộc khối cổ chân được sắp xếp thành hai hàng.)
  • Tarsometatarsus (danh từ): một xương hợp nhấtchim, được tạo thành từ sự hợp nhất của một số xương cổ chân xương bàn chân.
Từ đồng nghĩa
  • Ankle bones: xương mắt cá chân (cách gọi thông thường, ít chính xác về mặt giải phẫu hơn).
  • Hock: khớp cổ chân (thường dùng cho động vật bốn chân như ngựa, chó).
tarsi

A diagram labels the tarsi in a human foot skeleton.

danh từ, số nhiều ttarsi
  1. (giải phẫu) khối xương cổ chân, tụ cốt cổ chân

Từ gần giống

Từ chứa "tarsi"