terse
/tə:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngắn gọn, súc tích: Chỉ cách diễn đạt hoặc phong cách nói/viết sử dụng rất ít từ nhưng vẫn truyền tải đầy đủ ý nghĩa, thường một cách mạnh mẽ và rõ ràng.
- Cộc lốc, cụt ngủn: Có thể mang sắc thái hơi thô lỗ hoặc thiếu lịch sự vì quá ngắn gọn, đến mức có vẻ thiếu kiên nhẫn hoặc không thân thiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His terse reply was simply "No." (Câu trả lời ngắn gọn của anh ấy chỉ là "Không".)
- The manager issued a terse statement about the incident. (Người quản lý đưa ra một tuyên bố súc tích về sự việc.)
- She was known for her terse writing style. (Cô ấy nổi tiếng với phong cách viết ngắn gọn súc tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be terse with someone": nói chuyện cộc lốc, cụt ngủn với ai.
- He was terse with the reporter who asked too many questions. (Anh ta nói chuyện cụt ngủn với phóng viên đã hỏi quá nhiều câu.)
"terse and to the point": ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.
- Her email was terse and to the point, which I appreciated. (Email của cô ấy ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề, điều mà tôi đánh giá cao.)
Biến thể và từ gần giống
Tersely (phó từ): một cách ngắn gọn, cộc lốc.
- "Not now," he said tersely. ("Không phải lúc này," anh ta nói cộc lốc.)
Terseness (danh từ): sự ngắn gọn, sự cộc lốc.
- The terseness of his speech left no room for misunderstanding. (Sự ngắn gọn trong bài phát biểu của ông ấy không để chỗ cho sự hiểu lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Concise: súc tích, ngắn gọn (mang nghĩa tích cực).
- Succinct: ngắn gọn, cô đọng.
- Curt: cộc lốc, cụt ngủn (mang nghĩa tiêu cực, thiếu lịch sự).
- Laconic: ít lời, trầm lặng.
Từ trái nghĩa
- Verbose: dài dòng, rườm rà.
- Wordy: nhiều chữ, dài dòng.
- Prolix: dài dòng văn tự.
Thành ngữ liên quan
- Short and sweet: ngắn gọn và dễ chịu (thường mang nghĩa tích cực).
- I like instructions that are short and sweet. (Tôi thích những chỉ dẫn ngắn gọn và dễ hiểu.)
- To cut a long story short: tóm lại, nói ngắn gọn lại.
- To cut a long story short, we missed the flight. (Nói ngắn gọn lại, chúng tôi đã lỡ chuyến bay.)
tính từ
- ngắn gọn; súc tích (văn)