terse

/tə:s/
tính từ
  1. ngắn gọn; súc tích (văn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "terse"

terse
The manager gave a terse reply to the question.