tortille

Học thuật
Thân thiện
tortille

Une tortille ombragée serpente à travers le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con đường ngoằn ngoèo: Một lối đi nhỏ, thường trong vườn hoặc công viên, hình dạng quanh co, khúc khuỷu.
    • Lối đi quanh co: Chỉ một con đường không thẳng uốn lượn, tạo nên cảnh quan thú vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ils se promenaient dans une tortille ombragée du parc. (Họ đi dạo trong một con đường ngoằn ngoèo bóng râm của công viên.)
    • La tortille menait à un petit pavillon caché. (Con đường quanh co dẫn đến một gian nhà nhỏ ẩn mình.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tortille"một từ cổ (từ , nghĩa ) ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc mô tả phong cảnh theo phong cách xưa.
  • Từ này chỉ dùng như danh từ giống cái.
Biến thể từ liên quan
  • Tortiller (động từ): ngoằn ngoèo, uốn éo, vặn vẹo.
    • La rivière tortille à travers la vallée. (Dòng sông uốn lượn qua thung lũng.)
  • Tortueux/euse (tính từ): quanh co, khúc khuỷu (dùng cho đường đi); phức tạp, rắc rối (dùng cho vấn đề).
    • Un sentier tortueux (một lối mòn quanh co)
Từ đồng nghĩa
  • Lacis (nam): mạng lưới đường nhỏ phức tạp.
  • Méandre (nam): khúc uốn quanh (của sông); đường đi quanh co.
  • Sentier sinueux (cụm danh từ): lối mòn quanh co.
tortille

Une tortille ombragée serpente à travers le parc.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) con đường ngoằn ngoèo (trong vườn, trong công viên)
    • Une tortille sombre et fraîche
      con đường ngoằn ngoèo âm u mát