tortille

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) con đường ngoằn ngoèo (trong vườn, trong công viên)
    • Une tortille sombre et fraîche
      con đường ngoằn ngoèo âm u mát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tortille
Une tortille ombragée serpente à travers le parc.