tortil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vòng xoắn ngọc (trên mũ nam tước): "tortil" là một thuật ngữ chuyên dùng trong huy hiệu học (héraldique), chỉ một dải băng kim loại quý (thường là vàng hoặc bạc) được xoắn lại, tạo thành một vòng trang trí trên đỉnh mũ của một nam tước (baron).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tortil est un ornement distinctif du casque du baron. (Vòng xoắn ngọc là một đồ trang trí đặc trưng trên mũ của nam tước.)
- Dans les armoiries, le tortil est représenté avec six perles. (Trong huy hiệu, vòng xoắn ngọc được mô tả với sáu viên ngọc trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tortil de...": vòng xoắn ngọc làm bằng... (chỉ chất liệu).
- Un tortil d'argent et de gueules. (Một vòng xoắn ngọc bằng bạc và đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Timbre (n.m): Trong huy hiệu học, chỉ toàn bộ phần trang trí phía trên khiên huy hiệu, có thể bao gồm mũ, vòng xoắn, lông trang trí.
- Couronne (n.f): Vương miện, một loại trang sức trên đầu khác trong huy hiệu, tương ứng với các tước hiệu cao hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bourrelet (n.m): Trong huy hiệu học, đôi khi được dùng để chỉ một loại đệm vải xoắn, nhưng khác biệt với "tortil" là dải kim loại có ngọc.
- Cimier (n.m): Vật trang trí đặt trên đỉnh mũ trong huy hiệu.
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành và hầu như chỉ xuất hiện trong lĩnh vực huy hiệu học (héraldique) hoặc khi mô tả trang phục, biểu tượng của giới quý tộc châu Âu thời trung cổ và cận đại. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ giống đực
- vòng xoắn ngọc (trên mũ nam tước)