total heat
Định nghĩa
Danh từ: - Nhiệt tổng, enthalpy: "total heat" (hay enthalpy) là một đại lượng nhiệt động lực học, bằng tổng nội năng của một hệ cộng với tích của áp suất và thể tích của nó. Nó biểu thị tổng năng lượng mà một hệ có thể dùng để thực hiện công cơ học.
Ví dụ sử dụng
- (Trong nhiệt động lực học, nhiệt tổng thường được dùng để tính toán sự thay đổi năng lượng trong các phản ứng hóa học.)
- (Nhiệt tổng của hơi nước quyết định khả năng sinh công của nó trong tuabin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to measure total heat": đo nhiệt tổng.
- Engineers measure the total heat of a system to optimize energy efficiency. (Các kỹ sư đo nhiệt tổng của một hệ để tối ưu hóa hiệu suất năng lượng.)
- "change in total heat": sự thay đổi nhiệt tổng.
- The change in total heat during a reaction is called the enthalpy change. (Sự thay đổi nhiệt tổng trong một phản ứng được gọi là sự thay đổi enthalpy.)
Biến thể và từ gần giống
- Enthalpy (n): enthalpy (từ đồng nghĩa chính xác với "total heat" trong ngữ cảnh nhiệt động lực học).
- Enthalpy is a state function that represents total heat. (Enthalpy là một hàm trạng thái đại diện cho nhiệt tổng.)
- Heat content (n): hàm lượng nhiệt (một thuật ngữ không chính thức khác cho "total heat").
- The heat content of the fuel is crucial for combustion. (Hàm lượng nhiệt của nhiên liệu rất quan trọng cho quá trình đốt cháy.)
Từ đồng nghĩa
- Enthalpy: enthalpy (thuật ngữ chuyên ngành phổ biến nhất).
- Heat function: hàm nhiệt (ít dùng hơn, thường thấy trong các tài liệu cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp. Cụm từ "total heat" thường đứng như một danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến. "Total heat" là thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày dưới dạng thành ngữ.