toulon

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố cảng căn cứ hải quânđông nam nước Pháp: "Toulon" tên một thành phố cảng lớn căn cứ hải quân quan trọng, nằm trên bờ biển Địa Trung Hải, thuộc vùng Provence-Alpes-Côte d'Azur của Pháp.

dụ sử dụng
  • (Toulon một căn cứ hải quân lớn của Hải quân Pháp.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Toulon những bãi biển đẹp cảng lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the port of Toulon": cảng Toulon, thường được nhắc đến trong bối cảnh hàng hải hoặc quân sự.

    • The port of Toulon has been a strategic location since ancient times. (Cảng Toulon đã là một vị trí chiến lược từ thời cổ đại.)
  • "the Battle of Toulon": Trận Toulon, một sự kiện lịch sử quan trọng diễn ra vào năm 1793 trong cuộc Cách mạng Pháp.

    • The Battle of Toulon was a key victory for the French Revolutionary forces. (Trận Toulon một chiến thắng quan trọng cho lực lượng Cách mạng Pháp.)
Biến thể từ gần giống

Không biến thể đáng kể, "Toulon" một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - Toulonnais (tính từ, danh từ): thuộc về Toulon, người dân Toulon. - The Toulonnais accent is distinct from other French dialects. (Giọng Toulonnais khác biệt so với các phương ngữ Pháp khác.)

Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng các cụm từ mô tả: - Thành phố cảng đông nam nước Pháp: (a port city in southeastern France) - Căn cứ hải quân Địa Trung Hải: (a Mediterranean naval base)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Toulon" danh từ riêng địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Toulon". Tuy nhiên, trong văn cảnh lịch sử, có thể gặp: - "the siege of Toulon": cuộc vây hãm Toulon, ám chỉ một sự kiện lịch sử cụ thể. - The siege of Toulon in 1707 was part of the War of the Spanish Succession. (Cuộc vây hãm Toulon năm 1707 một phần của Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

toulon
A family enjoys a sunny day at the port in Toulon.