towline

Định nghĩa

Danh từ: - Dây kéo, dây lai dắt: "towline" một sợi dây thừng hoặc cáp được sử dụng để kéo một vật thể (thường tàu thuyền, xe cộ) từ phía sau bằng một phương tiện khác. Thuật ngữ này phổ biến trong hàng hải giao thông.

dụ sử dụng
  • (Tàu kéo đã gắn một sợi dây kéo chắc chắn vào con tàu bị hỏng.)
  • (Hãy đảm bảo dây kéo được buộc chặt trước khi chúng ta bắt đầu di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to haul on the towline": kéo căng dây lai dắt.

    • The crew hauled on the towline to bring the barge closer. (Thủy thủ đoàn đã kéo căng dây lai dắt để đưa sà lan lại gần hơn.)
  • "to cast off the towline": thả dây kéo, giải phóng dây lai dắt.

    • Once the ship was safe, the captain ordered to cast off the towline. (Khi con tàu đã an toàn, thuyền trưởng ra lệnh thả dây kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tow rope (danh từ): dây kéo (thường dùng trong leo núi hoặc kéo xe).
    • We used a tow rope to pull the car out of the ditch. (Chúng tôi đã dùng dây kéo để kéo chiếc xe ra khỏi mương.)
  • Tow cable (danh từ): cáp kéo (thường dùng cho tải nặng).
    • The tow cable snapped under the extreme tension. (Cáp kéo đã đứt dưới lực căng cực độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Towline (chính xác): dây kéo.
  • Hauling line: dây kéo (thường dùng trong ngữ cảnh kéo đồ nặng).
  • Towing rope: dây lai dắt (từ đồng nghĩa phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tow away: kéo đi (thường dùng cho xe bị phạt).
    • The police had the illegally parked car towed away. (Cảnh sát đã cho kéo chiếc xe đỗ trái phép đi.)
  • Tow in: kéo vào (bến, bờ).
    • The fishing boat was towed in after its engine failed. (Chiếc thuyền đánh cá đã được kéo vào bờ sau khi động cơ hỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • "At the end of one's towline": ở trong tình thế khó khăn, kiệt sức (ẩn dụ từ việc dây kéo sắp đứt).
    • After hours of struggling, the rescue team was at the end of their towline. (Sau nhiều giờ vật lộn, đội cứu hộ đã kiệt sức.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "towline"

towline
A small boat uses a towline to pull a dinghy across the calm harbor.