truellée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bay (lượng chứa): Một lượng vật chất (thường là vữa, hồ, xi măng) mà một cái bay (dụng cụ xây dựng) có thể xúc và mang được trong một lần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le maçon prépare une truellée de mortier pour sceller la brique. (Người thợ nề chuẩn bị một bay vữa để gắn viên gạch.)
- Ajoute une truellée de sable dans le mélange. (Hãy thêm một bay cát vào hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une bonne truellée": Một lượng đầy, vun trên một cái bay.
- Il a pris une bonne truellée de plâtre pour réparer le mur. (Anh ấy đã lấy một bay vữa thạch cao đầy để sửa bức tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Truelle (danh từ giống cái): Cái bay (dụng cụ).
- Le peinture utilise une truelle pour lisser l'enduit. (Người thợ sơn dùng một cái bay để miết phẳng lớp trát.)
Từ đồng nghĩa
- Pelle (danh từ giống cái): Cái xẻng, muỗng (có thể dùng để chỉ một lượng tương tự, nhưng thường là dụng cụ khác).
- Bouchée (danh từ giống cái): Miếng, một lượng nhỏ (dùng trong ẩm thực, tương tự về khái niệm "lượng chứa").
danh từ giống cái
- bay (lượng chứa)
- Une truellée de mortiermột bay vữa