tourmente

danh từ giống cái
  1. bão táp cách mạng
  2. (từ , nghĩa ) trận bão
    • Tourmente de neige
      trận bão tuyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tourmente"

tourmente
Une tourmente de neige s'abat sur le village de montagne.