tourmente
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cơn bão dữ dội, cơn giông tố: Chỉ một cơn bão lớn, đặc biệt là trên biển, hoặc một cơn giông bão dữ dội.
- Sự hỗn loạn, cơn khủng hoảng dữ dội (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một giai đoạn xáo trộn, đau khổ hoặc khủng hoảng tinh thần dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les marins ont affronté une terrible tourmente. (Các thủy thủ đã đương đầu với một cơn bão biển khủng khiếp.)
- Son esprit était en proie à une grande tourmente. (Tâm trí anh ấy đang bị giày vò bởi một cơn khủng hoảng dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en proie à la tourmente: Đang bị giày vò, vật lộn với khủng hoảng (thường là tinh thần).
- Depuis cet échec, il est en proie à la tourmente. (Kể từ sau thất bại đó, anh ta đang bị giày vò bởi khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
Tourmenter (động từ): Hành hạ, giày vò, làm khổ sở.
- Ce souvenir le tourmente. (Ký ức đó giày vò anh ta.)
Tourmenté (tính từ): (Khuôn mặt) đầy nét khổ sở, dày vò; (biển) động dữ.
- Une mer tourmentée. (Một vùng biển động dữ.)
- Un visage tourmenté. (Một khuôn mặt đầy nét dày vò.)
Từ đồng nghĩa
- Tempête (n.f): Bão, giông tố.
- Orage (n.m): Cơn giông.
- Crise (n.f): Cơn khủng hoảng.
Thành ngữ liên quan
- La tourmente révolutionnaire: Bão táp cách mạng (cụm từ cố định trong lịch sử).
- Ils ont vécu la tourmente révolutionnaire. (Họ đã sống qua thời kỳ bão táp cách mạng.)
danh từ giống cái
- bão táp cách mạng
- (từ cũ, nghĩa cũ) trận bão
- Tourmente de neigetrận bão tuyết