tourmenté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Day dứt, bứt rứt, băn khoăn: Dùng để mô tả trạng thái tinh thần lo âu, không yên.
- Sóng gió, ba đào: Dùng để mô tả một cái gì đó đang trong tình trạng hỗn loạn, dữ dội hoặc đầy biến động.
- Không đều đặn, gồ ghề: Dùng để mô tả hình dáng hoặc bề mặt không bằng phẳng, có nhiều chỗ lồi lõm.
- Gò gẫm, rườm rà: Dùng để mô tả một tác phẩm nghệ thuật, văn chương có phong cách cầu kỳ, thiếu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une conscience tourmentée. (Một lương tâm day dứt.)
- Une mer tourmentée. (Một vùng biển động/sóng gió.)
- Un visage tourmenté. (Một khuôn mặt đầy vẻ băn khoăn / có những đường nét gồ ghề, sâu hằn.)
- Un style tourmenté. (Một lối văn gò gẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Âme tourmentée": tâm hồn day dứt, khổ sở.
- Il a l'air d'une âme tourmentée. (Anh ta trông giống như một tâm hồn day dứt.)
"Paysage tourmenté": phong cảnh gồ ghề, hiểm trở.
- Nous traversons une région au paysage tourmenté. (Chúng tôi đi qua một vùng có phong cảnh gồ ghề.)
Biến thể và từ gần giống
Tourment (danh từ): sự dày vò, sự đau khổ, nỗi thống khổ.
- Le tourment de la jalousie. (Nỗi dày vò của lòng ghen tuông.)
Tourmenter (động từ): dày vò, làm khổ sở, làm băn khoăn.
- Ce doute le tourmente. (Nghi ngờ đó dày vò anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Agité: hỗn loạn, dữ dội (nghĩa "sóng gió").
- Anxieux: lo âu, bồn chồn (nghĩa "day dứt").
- Accidenté: lồi lõm, gồ ghề (nghĩa "không đều đặn").
- Maniféré: màu mè, cầu kỳ (nghĩa "gò gẫm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "tourmenter").
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'esprit tourmenté: có tinh thần/trí óc bị dày vò, luôn băn khoăn.
- Depuis cet incident, il a l'esprit tourmenté. (Kể từ sự việc đó, anh ta luôn có tinh thần bị dày vò.)
tính từ
- day dứt, bứt rứt, băn khoăn
- Conscience tourmentéelương tâm day dứt
- Visage tourmentémặt có vẻ băn khoăn
- sóng gió ba đào
- Mer tourmentéebiển nổi sóng, biển động
- Vie tourmentéecuộc đời sóng gió
- không đều đặn, gồ ghề
- gò gẫm
- Style tourmentélời văn gò gẫm
- rườm rà
- Dessin tourmentébức vẽ rườm rà