tournois
Học thuậtThân thiện
Les pièces tournois étaient utilisées pour les échanges commerciaux au Moyen Âge.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (Le tournois):
- Tiền kim loại (bằng bạc) được đúc tại thành phố Tours thời Trung Cổ: Một loại tiền tệ lịch sử của Pháp, có giá trị và được sử dụng rộng rãi.
- Hệ thống tiền tệ lấy đồng tiền Tours làm chuẩn: Chỉ hệ thống tính toán và thanh toán dựa trên đồng "tournois".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sou tournois était une monnaie importante au Moyen Âge. (Đồng xu tournois là một loại tiền tệ quan trọng thời Trung Cổ.)
- Les comptes étaient tenus en livres tournois. (Các tài khoản được ghi chép bằng đồng livre tournois.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "livre tournois": Đơn vị tiền tệ (đồng bảng) theo hệ thống Tours, khác với "livre parisis".
- Le prix était fixé à dix livres tournois. (Giá được ấn định là mười livre tournois.)
Biến thể và từ liên quan
- Tournois (tính từ): (Thuộc về) thành phố Tours; (thuộc về) hệ thống tiền tệ Tours.
- La monnaie tournoise (tiền tệ tournois)
Lưu ý
- Từ "tournois" trong ngữ cảnh hiện đại thường không còn được dùng với nghĩa tiền tệ mà chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử.
- Không nên nhầm lẫn với từ "tournoi" (danh từ giống đực) có nghĩa là giải đấu, cuộc thi.
Les pièces tournois étaient utilisées pour les échanges commerciaux au Moyen Âge.
tính từ
- (sử học) đúc ở thành Tua (tiền kim loại)
- Tournoi.