tours
Định nghĩa
Danh từ số nhiều:
- Các chuyến du lịch, các chuyến tham quan: "tours" là dạng số nhiều của "tour", chỉ nhiều chuyến đi đến một địa điểm khác nhằm mục đích tham quan, giải trí, hoặc khám phá.
- Các chuyến công du, các cuộc thăm viếng: Cũng có thể chỉ các chuyến đi có tổ chức để thăm một nơi nào đó, đặc biệt trong bối cảnh ngoại giao, kinh doanh, hoặc văn hóa.
Danh từ riêng (địa danh):
- Thành phố Tours: Một thành phố công nghiệp ở miền Tây nước Pháp, nằm trên sông Loire.
Ví dụ sử dụng
Danh từ số nhiều:
- They offer various guided tours of the old city. (Họ cung cấp nhiều chuyến tham quan có hướng dẫn khác nhau đến khu phố cổ.)
- The band is planning international tours next year. (Ban nhạc đang lên kế hoạch cho các chuyến lưu diễn quốc tế vào năm tới.)
Danh từ riêng:
- Tours is a famous city in the Loire Valley of France. (Tours là một thành phố nổi tiếng ở Thung lũng Loire của Pháp.)
- We visited the cathedral in Tours during our trip. (Chúng tôi đã tham quan nhà thờ lớn ở Tours trong chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go on tours": đi tham quan, đi du lịch theo tour.
- Many tourists go on tours to explore the countryside. (Nhiều khách du lịch đi tham quan để khám phá vùng nông thôn.)
"virtual tours": các chuyến tham quan ảo (qua Internet).
- Museums now offer virtual tours for people who cannot visit in person. (Các bảo tàng hiện nay cung cấp các chuyến tham quan ảo cho những người không thể đến thăm trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Tour (danh từ số ít): một chuyến đi, một chuyến tham quan.
- We took a tour of the castle. (Chúng tôi đã tham quan lâu đài.)
Tourist (danh từ): khách du lịch.
- The city is full of tourists in summer. (Thành phố đầy khách du lịch vào mùa hè.)
Tourism (danh từ): ngành du lịch.
- Tourism is a major industry in this region. (Du lịch là một ngành công nghiệp chính trong khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
Trips: các chuyến đi.
- They organize trips to historical sites. (Họ tổ chức các chuyến đi đến các di tích lịch sử.)
Excursions: các chuyến du ngoạn (thường ngắn ngày).
- The school arranged excursions to the beach. (Trường học đã sắp xếp các chuyến du ngoạn đến bãi biển.)
Thành ngữ liên quan
"a whistle-stop tour": một chuyến tham quan nhanh, dừng lại ngắn ở nhiều nơi.
- We did a whistle-stop tour of Europe, visiting five cities in a week. (Chúng tôi đã thực hiện một chuyến tham quan chớp nhoáng châu Âu, ghé thăm năm thành phố trong một tuần.)
"a guided tour": một chuyến tham quan có hướng dẫn viên.
- A guided tour of the museum is included in the ticket price. (Một chuyến tham quan có hướng dẫn viên trong bảo tàng được bao gồm trong giá vé.)