tow car

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe cứu hộ, xe kéo ô tô: "tow car" một loại xe tải được trang bị thiết bị nâng kéo để di chuyển những chiếc xe bị hỏng, bị tai nạn hoặc đỗ sai quy định.
dụ sử dụng
  • (Xe cứu hộ đã đến nhanh chóng để kéo chiếc xe hỏng ra khỏi đường cao tốc.)
  • (Sau vụ tai nạn, một xe kéo ô tô đã được gọi để kéo chiếc xe bị hư hỏng đến tiệm sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call a tow car": gọi xe cứu hộ.
    • If your car breaks down, you should call a tow car immediately. (Nếu xe của bạn bị hỏng, bạn nên gọi xe cứu hộ ngay lập tức.)
  • "tow car service": dịch vụ xe kéo.
    • The tow car service operates 24/7 for emergency situations. (Dịch vụ xe kéo hoạt động 24/7 cho các tình huống khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tow truck (n): xe tải kéo, tương tự "tow car".
    • The tow truck was used to move the illegally parked car. (Xe tải kéo đã được sử dụng để di chuyển chiếc xe đỗ trái phép.)
  • Wrecker (n): xe cứu hộ (dạng xe tải lớn hơn, thường dùng trong tai nạn nặng).
    • The wrecker arrived to clear the wreckage from the accident scene. (Xe cứu hộ đã đến để dọn dẹp đống đổ nát tại hiện trường vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tow truck: xe tải kéo.
  • Breakdown truck: xe cứu hộ (thường dùngAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tow away: kéo đi (thường dùng cho xe đỗ sai quy định).
    • The police will tow away any cars parked in the no-parking zone. (Cảnh sát sẽ kéo đi bất kỳ chiếc xe nào đỗ trong khu vực cấm đỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tow car".