toyota

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Toyota: Tên một tập đoàn sản xuất ô tô đa quốc gia trụ sở chính tại Nhật Bản, nổi tiếng với các dòng xe chất lượng cao công nghệ tiên tiến.
    • Toyota (địa danh): Một thành phố công nghiệp thuộc tỉnh Aichi, miền trung đảo Honshu, Nhật Bản, nơi đặt trụ sở chính của tập đoàn Toyota.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (thương hiệu xe):

    • My father drives a Toyota. (Bố tôi lái một chiếc xe Toyota.)
    • Toyota is one of the largest car manufacturers in the world. (Toyota một trong những nhà sản xuất ô tô lớn nhất thế giới.)
  • Danh từ riêng (địa danh):

    • Toyota City is located in Aichi Prefecture, Japan. (Thành phố Toyota nằmtỉnh Aichi, Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Toyota": Dùng để chỉ một chiếc xe cụ thể của thương hiệu Toyota, thường được dùng trong văn nói hàng ngày.

    • She bought a Toyota last week. ( ấy đã mua một chiếc Toyota vào tuần trước.)
  • "Toyota production system": Hệ thống sản xuất của Toyota, một phương pháp quản lý sản xuất tinh gọn nổi tiếng.

    • Many companies study the Toyota production system to improve efficiency. (Nhiều công ty nghiên cứu hệ thống sản xuất của Toyota để cải thiện hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Toyota (adj): Tính từ mô tả liên quan đến thương hiệu hoặc thành phố Toyota.

    • The Toyota plant employs thousands of workers. (Nhà máy Toyota tuyển dụng hàng nghìn công nhân.)
  • Toyotan: Từ hiếm dùng để chỉ người làm việc cho Toyota hoặc cư dân thành phố Toyota.

    • He is a Toyotan engineer. (Anh ấy một kỹ sư của Toyota.)
Từ đồng nghĩa
  • Lexus (thương hiệu xe hạng sang của cùng tập đoàn): (Lexus một thương hiệu xe sang thuộc sở hữu của Toyota.)
  • Honda (một thương hiệu ô tô Nhật Bản khác, thường được so sánh): (Honda đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Toyota.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Toyota" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm như: - "to drive a Toyota": lái xe Toyota. - He loves to drive a Toyota on long trips. (Anh ấy thích lái xe Toyota trên những chuyến đi dài.)

Thành ngữ liên quan
  • "Toyota way": Cách làm việc đặc trưng của Toyota, nhấn mạnh vào cải tiến liên tục tôn trọng con người.
    • The Toyota way focuses on continuous improvement. (Cách làm việc của Toyota tập trung vào cải tiến liên tục.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

toyota
Toyota is a major industrial city in Japan.