to-do
/tə'du:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự huyên náo, sự om sòm, sự ồn ào: Một tình huống gây ra nhiều tiếng ồn, sự phấn khích hoặc náo động không cần thiết, thường liên quan đến sự nhầm lẫn hoặc phản ứng thái quá.
- Sự nhặng xị, sự ỏm tỏi: Một cuộc tranh cãi, cãi vã hoặc xáo trộn nhỏ, thường gây ra bởi một vấn đề không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There was a big to-do when the neighbor's dog got into our garden. (Đã có một sự om sòm lớn khi con chó của hàng xóm vào vườn nhà chúng tôi.)
- She made a huge to-do about a tiny scratch on her new car. (Cô ấy đã làm ầm ĩ lên về một vết xước nhỏ trên chiếc xe mới của mình.)
- Let's settle this matter quietly without any unnecessary to-do. (Hãy giải quyết vấn đề này một cách yên lặng mà không cần bất kỳ sự huyên náo không cần thiết nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Much ado about nothing": Một cụm thành ngữ tương tự có nghĩa là "làm to chuyện từ chuyện nhỏ", nhấn mạnh sự phản ứng thái quá. "To-do" thường được dùng trong ngữ cảnh tương tự.
- All that shouting was just a to-do over a misplaced pen. (Tất cả tiếng la hét đó chỉ là sự ỏm tỏi về một cây bút bị đặt nhầm chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fuss (n): Sự om sòm, sự làm ầm lên.
- What's all the fuss about? (Tất cả sự om sòm này là về cái gì vậy?)
- Commotion (n): Sự náo động, sự huyên náo.
- Hullabaloo (n): Sự ồn ào, náo nhiệt (có phần trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Uproar: Sự huyên náo, ồn ào.
- Disturbance: Sự xáo trộn, náo loạn.
- Brouhaha: Sự ồn ào, náo nhiệt (thường do phấn khích).
Thành ngữ liên quan
- To make a to-do: Tạo ra hoặc gây ra sự om sòm, ồn ào về một điều gì đó.
- Don't make such a to-do; it's only a small mistake. (Đừng làm om sòm lên như vậy; đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.)
danh từ
- sự huyên náo, sự om sòm, sự ỏm tỏi, sự nhặng xị
- tiếng ồn ào