tout
/taut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chào mời, người chào hàng: Một người tích cực tìm kiếm và lôi kéo khách hàng hoặc sự chú ý, thường theo cách quá mức hoặc phiền toái.
- Người môi giới, người cung cấp thông tin (để đánh cá): Một người cung cấp thông tin hoặc lời khuyên (đặc biệt về cá cược ngựa đua) để kiếm tiền.
- Người bán vé cò (vé sự kiện): Một người mua vé để bán lại với giá cao hơn.
Động từ:
- Quảng cáo rầm rộ, ca ngợi hết lời: Giới thiệu hoặc quảng bá một cách mạnh mẽ và nhiệt tình, thường quá mức.
- Chào mời, mời chào: Tích cực tìm kiếm sự ủng hộ, khách hàng hoặc sự chú ý cho ai đó hoặc cái gì đó.
- Rình mò, dò la (thông tin): Cố gắng có được thông tin hoặc kinh doanh bằng cách theo dõi hoặc hỏi một cách dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The hotel touts at the airport were very aggressive. (Những người chào khách khách sạn ở sân bay rất quá quắt.)
- He got a tip from a tout at the racetrack. (Anh ta nhận được một gợi ý từ một tay môi giới ở trường đua.)
- Touts were selling tickets for the concert at triple the price. (Những tay bán vé cò đang bán vé buổi hòa nhạc với giá gấp ba.)
Động từ:
- The company is touting its new software as a game-changer. (Công ty đang ca ngợi phần mềm mới của họ như một bước đột phá.)
- Tour guides tout for business outside the museum. (Các hướng dẫn viên du lịch chào mời khách bên ngoài bảo tàng.)
- Reporters were touting for information about the scandal. (Các phóng viên đang rình mò thông tin về vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tout something as something": quảng cáo, giới thiệu cái gì như là một thứ đặc biệt.
- The product is touted as the safest on the market. (Sản phẩm được quảng cáo là an toàn nhất trên thị trường.)
"to tout for custom/business": chủ động tìm kiếm, lôi kéo khách hàng.
- Independent taxi drivers often tout for business at the station. (Các tài xế taxi độc lập thường chào mời khách ở nhà ga.)
Biến thể và từ gần giống
- Touter (n): (cách viết khác) người chào mời, người chào hàng.
- Ticket tout (n): người bán vé cò (một dạng danh từ ghép phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Hustler (người cò mồi), hawker (người rao hàng), scalper (người bán vé cò).
- Động từ: Promote (quảng bá), praise (ca ngợi), hype up (thổi phồng), solicit (vận động, xin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tout around: Đi khắp nơi để chào mời hoặc quảng bá.
- He touted his business idea around to several investors. (Anh ta đi khắp nơi chào mời ý tưởng kinh doanh của mình cho nhiều nhà đầu tư.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "tout")
danh từ+ Cách viết khác : (touter)
- người chào khách; người chào hàng
- người chuyên rình dò mách nước cá ngựa
nội động từ
- chào khách; chào hàng
- rình, dò (ngựa đua để đánh cá)
- to tout for somethingrình mò để kiếm chác cái gì