ta-ta

/'tæ'tɑ:/
Học thuật
Thân thiện
ta-ta

A child waves and says "ta-ta" to her friend.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Tạm biệt: Một cách nói thân mật, không trang trọng để chào tạm biệt, thường được dùng trong tiếng Anh-Anh.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Ta-ta, see you tomorrow!" she said, waving from the door. ("Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai nhé!" ấy nói, vẫy tay từ cửa.)
    • He gave a quick "ta-ta" and ran off to catch the bus. (Anh ấy nói nhanh "ta-ta" rồi chạy đi bắt xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn nói thân mật: "Ta-ta" chủ yếu được dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng, như giữa bạn bè hoặc người thân trong gia đình.
    • "Right, I'm off. Ta-ta for now!" ("Được rồi, tôi đi đây. Tạm biệt nhé!")
Biến thể từ gần giống
  • Tata (thán từ): Một cách viết khác của "ta-ta", cùng nghĩa.
  • Bye-bye (thán từ): Tạm biệt (cách nói phổ biến thân mật khác).
Từ đồng nghĩa
  • Goodbye: Tạm biệt (trang trọng hơn).
  • Bye: Tạm biệt (thân mật, phổ biến).
  • Cheerio: Tạm biệt (một cách nói thân mật khác trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp sử dụng thán từ "ta-ta".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng thán từ "ta-ta".

ta-ta

A child waves and says "ta-ta" to her friend.

thán từ
  1. buây gioác