trépied

Học thuật
Thân thiện
trépied

Le photographe installe son appareil sur un trépied.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giá ba chân: Một vật dụng hoặc cấu trúc ba chân, được sử dụng để đỡ hoặc giữ vững một vật khác.
    • (Từ ) Ghế ba chân: Một loại ghế ba chân.
    • (Từ ) Kiềng (ba chân): Một dụng cụ bằng kim loại ba chân, thường dùng trong bếp để đỡ nồi, xoong trên bếp lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le photographe a installé son appareil sur un trépied. (Nhiếp ảnh gia đã lắp máy ảnh của mình lên một giá ba chân.)
    • Trépied de lampe. (Giá đèn ba chân.)
    • Poser une casserole sur le trépied. (Bắc xoong lên kiềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trépied" trong ngữ cảnh cổ điển hoặc văn học có thể ám chỉ một vật thiêng liêng hoặc biểu tượng ba chân, như chiếc ghế của nhà tiên tri trong thần thoại Hy Lạp.
Biến thể từ gần giống
  • Tripode (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩagiá ba chân, thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Support à trois pieds: Giá đỡ ba chân.
  • Pied triangulaire: Chân đế hình tam giác.
Thành ngữ liên quan
  • Être solide comme un trépied: (Nghĩa bóng) Vững chắc như kiềng ba chân, dùng để chỉ một thứ đó rất chắc chắn, đáng tin cậy.
trépied

Le photographe installe son appareil sur un trépied.

danh từ giống đực
  1. giá ba chân
    • Trépied de lampe
      giá đèn ba chân
  2. (từ ; nghĩa ) ghế ba chân
  3. (từ ; nghĩa ) kiềng (ba chân)
    • Poser une casserole sur le trépied
      bắc xoong lên kiềng

Từ chứa "trépied"