trépied
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giá ba chân: Một vật dụng hoặc cấu trúc có ba chân, được sử dụng để đỡ hoặc giữ vững một vật khác.
- (Từ cũ) Ghế ba chân: Một loại ghế có ba chân.
- (Từ cũ) Kiềng (ba chân): Một dụng cụ bằng kim loại có ba chân, thường dùng trong bếp để đỡ nồi, xoong trên bếp lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le photographe a installé son appareil sur un trépied. (Nhiếp ảnh gia đã lắp máy ảnh của mình lên một giá ba chân.)
- Trépied de lampe. (Giá đèn ba chân.)
- Poser une casserole sur le trépied. (Bắc xoong lên kiềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trépied" trong ngữ cảnh cổ điển hoặc văn học có thể ám chỉ một vật thiêng liêng hoặc biểu tượng có ba chân, như chiếc ghế của nhà tiên tri trong thần thoại Hy Lạp.
Biến thể và từ gần giống
- Tripode (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là giá ba chân, thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Support à trois pieds: Giá đỡ ba chân.
- Pied triangulaire: Chân đế hình tam giác.
Thành ngữ liên quan
- Être solide comme un trépied: (Nghĩa bóng) Vững chắc như kiềng ba chân, dùng để chỉ một thứ gì đó rất chắc chắn, đáng tin cậy.
danh từ giống đực
- giá ba chân
- Trépied de lampegiá đèn ba chân
- (từ cũ; nghĩa cũ) ghế ba chân
- (từ cũ; nghĩa cũ) kiềng (ba chân)
- Poser une casserole sur le trépiedbắc xoong lên kiềng