trépied

danh từ giống đực
  1. giá ba chân
    • Trépied de lampe
      giá đèn ba chân
  2. (từ ; nghĩa ) ghế ba chân
  3. (từ ; nghĩa ) kiềng (ba chân)
    • Poser une casserole sur le trépied
      bắc xoong lên kiềng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trépied"

trépied
Le photographe installe son appareil sur un trépied.