trùng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Côn trùng: Từ dùng để chỉ chung các loài động vật không xương sống, thuộc lớp Insecta, thường có cơ thể chia làm ba phần (đầu, ngực, bụng), sáu chân và thường có cánh. Đây là cách nói tắt của "côn trùng".
- Động vật nguyên sinh, vi sinh vật: Chỉ các sinh vật đơn bào nhỏ bé, thường là tác nhân gây bệnh, như vi khuẩn, ký sinh trùng.
- Đông trùng hạ thảo: Tên một loại dược liệu quý, là một dạng ký sinh của nấm trên ấu trùng sâu bướm.
- Điều xấu, sự trùng tang (theo mê tín): Theo quan niệm dân gian, chỉ sự việc xấu, đặc biệt là cái chết xảy ra liên tiếp trong một gia đình trong một thời gian ngắn sau khi có người mất.
Tính từ:
- Giống nhau, trùng lặp: Có sự giống hệt hoặc tương tự về đặc điểm, tên gọi, địa điểm, thời gian... Ví dụ: trùng tên, trùng địa chỉ.
Động từ:
- Trùng hợp, xảy ra cùng lúc: Hai hay nhiều sự kiện diễn ra vào cùng một thời điểm. Ví dụ: Ngày lễ trùng với ngày nghỉ cuối tuần.
- Chồng lên, xếp lớp: Tạo thành nhiều lớp, nhiều tầng liên tiếp. Ví dụ: núi non trùng điệp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong vườn có nhiều loại trùng như bướm, ong, kiến. (Chỉ côn trùng)
- Nước cần được đun sôi để diệt trùng. (Chỉ vi khuẩn, vi sinh vật)
- Cụ ông mất đúng vào ngày giỗ cụ bà, nhà sợ bị trùng. (Chỉ sự trùng tang theo mê tín)
Tính từ:
- Hai học sinh trong lớp trùng tên với nhau. (Có tên giống nhau)
- Ý kiến của anh ấy trùng với suy nghĩ của tôi. (Giống nhau, phù hợp)
Động từ:
- Lịch họp trùng nên tôi không thể tham dự cả hai. (Xảy ra cùng lúc)
- Dãy núi cao trùng trùng điệp điệp. (Chồng chất, lớp lớp)
Các cách sử dụng nâng cao
"Khử trùng": Làm sạch, tiêu diệt vi khuẩn, vi sinh vật.
- Các dụng cụ y tế phải được khử trùng cẩn thận.
"Trùng lặp": Lặp lại y hệt, gây ra sự dư thừa không cần thiết.
- Dữ liệu trong báo cáo bị trùng lặp nhiều chỗ.
"Trùng phùng": (Từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương) Gặp lại nhau sau một thời gian dài xa cách.
- Sau mười năm, cuộc trùng phùng của họ thật cảm động.
Biến thể và từ liên quan
- Côn trùng (n): Từ đầy đủ chỉ lớp động vật chân khớp.
- Trùng tang (n): Hiện tượng trong tâm linh, chỉ việc có nhiều người trong gia đình chết liên tiếp.
- Trùng điệp (tính từ): Chồng chất lên nhau thành nhiều lớp (thường dùng cho cảnh quan núi non).
- Trùng trùng (tính từ/tượng thanh): Rất nhiều, nối tiếp nhau không dứt.
- Đoàn người tiến về phía trước trùng trùng như sóng.
Từ đồng nghĩa
- Sâu bọ: (Danh từ) Chỉ chung côn trùng, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Vi khuẩn/Vi trùng: (Danh từ) Chỉ vi sinh vật.
- Giống nhau: (Tính từ) Có đặc điểm tương tự.
- Trùng hợp: (Động từ) Xảy ra cùng lúc một cách ngẫu nhiên.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Đông trùng hạ thảo": Tên một vị thuốc quý.
- "Trùng trùng điệp điệp": Thành ngữ miêu tả cảnh núi non hoặc sự vật chồng chất, lớp lớp nối tiếp nhau.
- "Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa" (có liên quan đến nghĩa "trùng" trong sự kiện xấu): Tránh được cái rủi ro này lại gặp phải cái rủi ro khác tương tự.
- "Côn trùng" nói tắt: Cành cây sương đượm, tiếng trùng mưa phun (Chp). Đông trùng hạ thạo. Loài cỏ có rễ như hình một con sâu, dùng làm vị thuốc.
- d. Cái chết xảy ra, theo mê tín, trong một nhà ngay khi nhà vừa mới có người chết: Bùa trừ trùng.
- t. 1. Chập vào làm một: Ngày quốc tế lao động năm 1960 trùng với ngày Phật đản. 2. Giống như nhau: Trùng họ, trùng tên.