trộ
Định nghĩa
- Động từ:
- Dọa nạt, làm cho sợ hãi: Hành động cố ý làm cho người khác, đặc biệt là trẻ em, cảm thấy sợ hãi.
- Khoe khoang, phô trương (thông tục): Hành động cố ý thể hiện, khoe khoang điều gì đó để gây ấn tượng với người khác, thường mang tính chất đùa cợt hoặc khoác lác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy thích trộ trẻ con bằng những câu chuyện ma. (Anh ấy thích dọa trẻ con bằng những câu chuyện ma.)
- Đừng có trộ nhau về chuyện lương bổng nữa! (Đừng có khoe khoang với nhau về chuyện lương bổng nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trộ thiên hạ": khoe khoang, phô trương trước mọi người.
- Anh ta mua xe mới chỉ để trộ thiên hạ. (Anh ta mua xe mới chỉ để khoe khoang với mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Hăm dọa: (động từ) có ý nghĩa tương tự về mặt đe dọa, làm cho sợ.
- Khoe khoang: (động từ) có ý nghĩa tương tự về mặt khoe mẽ, phô trương.
Từ đồng nghĩa
- Dọa: làm cho sợ hãi.
- Nạt: quát tháo, dọa nạt để áp đảo.
- Khoe: phô bày, kể ra cho người khác biết (thường là điều tốt của mình).
- Khoác lác: nói quá sự thật để khoe mẽ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "trộ" thường được dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật hoặc suồng sã.
- Nghĩa "khoe khoang" mang sắc thái thông tục, thường dùng để chỉ trích hoặc nói đùa về hành vi khoe mẽ của ai đó.
-
đg. 1. Dọa cho sợ: Trộ trẻ con. 2. Tỏ ý khoe khoang (thtục): Trộ nhau làm gì thế!
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "trộ"
Từ có nhắc đến "trộ"