traduire

ngoại động từ
  1. dịch
    • Traduire du français en vietnamien
      dịch tiếng Pháp sang tiếng Việt
  2. thể hiện
    • Des mots qui traduisent ses pensées
      những từ thể hiện tư tưởng của mình
  3. (luật học; pháp lý) đưa (ra tòa)
    • Traduire quelqu'un devant le tribunal
      đưa ai ra trước tòa án

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "traduire"