traduire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dịch: Chuyển đổi văn bản hoặc lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
    • Thể hiện, biểu lộ: Diễn đạt một ý tưởng, cảm xúc hoặc đặc điểm nào đó ra bên ngoài.
    • (Luật học; Pháp lý) Đưa ra tòa: Dẫn giải một người ra trước tòa án để xét xử.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Dịch):

    • Je dois traduire cet article de l'anglais. (Tôi phải dịch bài báo này từ tiếng Anh.)
    • Elle traduit des poèmes français en vietnamien. ( ấy dịch thơ Pháp sang tiếng Việt.)
  • Ngoại động từ (Thể hiện):

    • Son sourire traduit sa joie. (Nụ cười của anh ấy thể hiện niềm vui.)
    • Ce geste traduit un profond respect. (Cử chỉ đó biểu lộ một sự tôn trọng sâu sắc.)
  • Ngoại động từ (Luật học):

    • L'accusé a été traduit devant le juge. (Bị cáo đã bị đưa ra trước thẩm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traduire en justice": Đưa ra tòa, truy tố ra trước pháp luật.

    • Le suspect sera traduit en justice la semaine prochaine. (Nghi phạm sẽ bị đưa ra tòa vào tuần tới.)
  • "Se traduire par": Được biểu hiện bằng, dẫn đến (một kết quả cụ thể).

    • Son inquiétude se traduit par des insomnies. (Sự lo lắng của ấy được biểu hiện bằng chứng mất ngủ.)
    • Ces efforts se traduiront par une amélioration. (Những nỗ lực này sẽ dẫn đến một sự cải thiện.)
Biến thể từ liên quan
  • Traduction (danh từ giống cái): Bản dịch; sự dịch thuật.

    • La traduction de ce roman est excellente. (Bản dịch cuốn tiểu thuyết này rất xuất sắc.)
  • Traducteur / Traductrice (danh từ): Người dịch, biên dịch viên.

    • Elle est traductrice professionnelle. ( ấymột biên dịch viên chuyên nghiệp.)
  • Intraduisible (tính từ): Không thể dịch được.

    • Ce jeu de mots est intraduisible. (Câu chơi chữ này không thể dịch được.)
Từ đồng nghĩa
  • Dịch: Traduire, interpréter (trong ngữ cảnh dịch nói).
  • Thể hiện: Exprimer, manifester, refléter.
  • Đưa ra tòa: Citer (en justice), déférer (devant un tribunal).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Traduire à sa manière: Diễn giải, thể hiện theo cách riêng của mình (thường mang nghĩa không chính xác).
    • Il a traduit mes propos à sa manière. (Anh ta đã diễn giải lời của tôi theo cách của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Traduire le fond de sa pensée: Thể hiện đúng tâm tư, suy nghĩ thầm kín nhất.
    • Ce poème traduit le fond de sa pensée. (Bài thơ này thể hiện đúng tâm tư của ông ấy.)
ngoại động từ
  1. dịch
    • Traduire du français en vietnamien
      dịch tiếng Pháp sang tiếng Việt
  2. thể hiện
    • Des mots qui traduisent ses pensées
      những từ thể hiện tư tưởng của mình
  3. (luật học; pháp lý) đưa (ra tòa)
    • Traduire quelqu'un devant le tribunal
      đưa ai ra trước tòa án