traître
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phản bội, phản trắc: Mô tả hành động hoặc bản chất không trung thành, phản lại lời thề hoặc nghĩa vụ.
- Hiểm độc, lừa lọc: (Nghĩa rộng) Mô tả thứ gì đó có vẻ ngoài bình thường nhưng ẩn chứa sự nguy hiểm hoặc lừa dối.
Danh từ giống đực:
- Kẻ phản bội: Người có hành động phản bội, phản lại tổ chức, đất nước hoặc người khác.
- Kẻ bạc tình, kẻ phụ bạc: (Từ cũ) Người không chung thủy trong tình cảm.
- Đồ ác mó: (Từ cũ; tiếng chửi) Cách gọi xúc phạm một người đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un acte traître. (Đó là một hành động phản bội.)
- Le chemin est glissant et traître. (Con đường trơn trượt và hiểm độc.)
Danh từ:
- Il a été dénoncé comme un traître. (Hắn ta bị tố cáo là một kẻ phản bội.)
- Ne sois pas un traître à nos idéaux. (Đừng trở thành kẻ phản bội lại lý tưởng của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
En traître: Một cách phản bội, lén lút.
- Il a agi en traître. (Hắn ta đã hành động một cách phản bội.)
- Attaquer en traître. (Tấn công một cách lén lút.)
Ne pas dire un traître mot: Không nói một lời nào, hoàn toàn im lặng.
- Il n'a pas dit un traître mot pendant toute la réunion. (Anh ta đã không nói một lời nào trong suốt cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Traîtresse (tính từ, giống cái): Phản bội, phản trắc (dạng giống cái).
- Une action traîtresse. (Một hành động phản bội.)
Traîtreusement (trạng từ): Một cách phản bội, hiểm độc.
- Agir traîtreusement. (Hành động một cách phản bội.)
Traîtrise (danh từ giống cái): Hành vi phản bội, sự phản trắc.
- Sa traîtrise a été découverte. (Hành vi phản bội của hắn đã bị phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Perfide (xảo trá, phản bội), déloyal (bất trung), fourbe (gian xảo).
- Danh từ: Renégat (kẻ bội đạo, phản bội), félon (kẻ phản bội - từ cổ), Judas (kẻ phản bội, xuất phát từ tên Judas Iscariot).
Thành ngữ liên quan
- Avoir un cœur de traître: Có trái tim của kẻ phản bội, rất bất trung.
- Sourire traître: Nụ cười giả tạo, lừa dối.
- Il m'a adressé un sourire traître. (Hắn nở một nụ cười giả tạo với tôi.)
tính từ
- phản bội, phản trắc
- être traître à sa patriephản bội tổ quốc
- Paroles traîtressesnhững lời phản trắc
- (nghĩa rộng) hiểm độc, lừa lọc
- Projet traîtredự kiến hiểm độc
- Apparence traîtressebề ngoài lừa lọc
- ne pas dire un traître motkhông nói một lời, lặng thinh
danh từ giống đực
- kẻ phản bội
- Punir un traîtretrừng phạt một kẻ phản bội
- (từ cũ; nghĩa cũ) kẻ bạc tình, kẻ phụ bạc
- (từ cũ; nghĩa cũ) đồ ác mó (tiếng chửi)
- en traîtrephản bội
- Prendre quelqu'un en traîtrephản bội ai