traffic

/træfik/
Học thuật
Thân thiện
traffic

The traffic on the highway was moving slowly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đi lại, giao thông: Chỉ các phương tiện (xe cộ) người di chuyển trên đường phố, đường cao tốc, v.v.
    • Lưu lượng truy cập/thông tin: Chỉ lượng dữ liệu hoặc người dùng di chuyển qua một mạng lưới hoặc hệ thống (như internet).
    • Sự buôn bán, giao dịch: Chỉ việc mua bán, trao đổi hàng hóa, đặc biệt thường dùng cho các giao dịch bất hợp pháp.
  2. Động từ:

    • Buôn bán, giao dịch: Thực hiện việc mua bán, đặc biệt hàng hóa bất hợp pháp hoặcđạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The traffic in the city center is very heavy during rush hour. (Giao thôngtrung tâm thành phố rất đông vào giờ cao điểm.)
    • Our website gets a lot of traffic from social media. (Trang web của chúng tôi lượng truy cập lớn từ mạng xã hội.)
    • The government is trying to stop the illegal traffic of endangered animals. (Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn việc buôn bán trái phép động vật nguy tuyệt chủng.)
  • Động từ:

    • He was arrested for trafficking drugs across the border. (Anh ta bị bắt buôn lậu ma túy qua biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traffic in" (cụm động từ): Buôn bán một mặt hàng cụ thể, thường mang nghĩa tiêu cực.

    • The gang was accused of trafficking in stolen artifacts. (Băng nhóm bị cáo buộc buôn bán các cổ vật bị đánh cắp.)
  • "Traffic with someone": Giao dịch, làm ăn với ai đó.

    • They refused to traffic with companies that use child labor. (Họ từ chối giao dịch với các công ty sử dụng lao động trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Trafficker (n): Kẻ buôn lậu, người buôn bán (thường bất hợp pháp).

    • A drug trafficker was sentenced to prison. (Một kẻ buôn ma túy đã bị kết án .)
  • Trafficking (danh động từ): Hành động buôn bán, đặc biệt buôn lậu.

    • Human trafficking is a serious crime. (Buôn người một tội ác nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa giao thông): Congestion (sự tắc nghẽn), vehicles (phương tiện).
  • Danh từ (nghĩa buôn bán): Trade (thương mại), commerce (mậu dịch), smuggling (buôn lậu).
  • Động từ: Trade (buôn bán), deal (giao dịch), smuggle (buôn lậu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Traffic in: (Đã giải thíchmục trên).
  • Traffic away: Bán đi, đánh đổi (một thứ giá trị như danh dự, quyền lợi) một cách đáng tiếc.
    • He trafficked away his family's legacy for quick money. (Anh ta đã bán rẻ di sản của gia đình để lấy tiền nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Heavy/light traffic: Giao thông đông đúc/thông thoáng.

    • We left early to avoid heavy traffic. (Chúng tôi đi sớm để tránh giao thông đông đúc.)
  • Traffic jam: Sự tắc nghẽn giao thông, kẹt xe.

    • We were stuck in a traffic jam for two hours. (Chúng tôi bị kẹt xe trong hai giờ.)
traffic

The traffic on the highway was moving slowly.

danh từ
  1. sự đi lại, sự giao thông
    • block in the traffic
      sự tắc nghẽn giao thông
  2. sự vận tải, sự chuyên chở (hàng hoá, hành khách...)
  3. sự buôn bán, sự thương mại; sự đổi chác
động từ
  1. buôn bán
    • to traffic in silk
      buôn bán lụa
    • to traffic with somebody
      giao dịch buôn bán với ai

Idioms

  • to traffic away one's honour
    bán rẻ danh dự