traffic

/træfik/
danh từ
  1. sự đi lại, sự giao thông
    • block in the traffic
      sự tắc nghẽn giao thông
  2. sự vận tải, sự chuyên chở (hàng hoá, hành khách...)
  3. sự buôn bán, sự thương mại; sự đổi chác
động từ
  1. buôn bán
    • to traffic in silk
      buôn bán lụa
    • to traffic with somebody
      giao dịch buôn bán với ai

Idioms

  • to traffic away one's honour
    bán rẻ danh dự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

traffic
The traffic on the highway was moving slowly.