tranquilly

tranquilly

She worked tranquilly in the sunny garden.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách yên tĩnh, bình lặng, không sự xáo trộn hay kích động về cảm xúc. Từ này miêu tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện trong sự thanh thản, không lo lắng hay vội vã.

dụ sử dụng
  • ( ấy tiếp tục công việc một cách bình lặng, phớt lờ sự hỗn loạn xung quanh.)
  • (Mặt hồ phản chiếu những ngọn núi một cách yên tĩnh trong làn nước tĩnh lặng.)
  • (Anh ấy nói một cách thanh thản, giọng nói bình tĩnh đầy trấn an.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tranquilly + động từ: Thường đứng trước động từ để nhấn mạnh cách thức hành động được thực hiện.
    • The old man sat tranquilly on the bench, watching the sunset. (Ông già ngồi một cách bình thản trên ghế dài, ngắm hoàng hôn.)
  • Tranquilly + trạng từ khác: Có thể kết hợp với các trạng từ khác để tăng cường ý nghĩa.
    • She went about her daily chores tranquilly and efficiently. ( ấy làm các công việc nhà hàng ngày một cách bình lặng hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranquil (tính từ): yên tĩnh, thanh bình.
    • The garden was a tranquil place to relax. (Khu vườn một nơi yên tĩnh để thư giãn.)
  • Tranquility (danh từ): sự yên tĩnh, sự thanh bình.
    • He sought tranquility in the mountains. (Anh ấy tìm kiếm sự thanh bình trên núi.)
  • Tranquillity (danh từ, biến thể chính tả Anh): cùng nghĩa với tranquility.
  • Tranquilize (động từ): làm cho yên tĩnh, làm dịu.
    • The medication helped tranquilize the anxious patient. (Thuốc giúp làm dịu bệnh nhân lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Calmly: một cách bình tĩnh.
  • Peacefully: một cách hòa bình, yên ả.
  • Serenely: một cách thanh thản, không lo âu.
  • Placidly: một cách hiền hòa, êm đềm.
  • Quietly: một cách yên lặng.
Từ trái nghĩa
  • Agitatedly: một cách kích động.
  • Anxiously: một cách lo lắng.
  • Noisily: một cách ồn ào.
  • Turbulently: một cách hỗn loạn.
Thành ngữ liên quan
  • To take things tranquilly: chấp nhận mọi việc một cách bình thản.
    • Even when faced with setbacks, she always took things tranquilly. (Ngay cả khi đối mặt với thất bại, ấy luôn chấp nhận mọi việc một cách bình thản.)