tranquil

/'træɳkwil/
tính từ
  1. lặng lẽ, yên lặng, yên tĩnh; thanh bình
    • tranquil sea
      biển lặng
    • tranquil life
      cuộc sống thanh bình
    • tranquil soul
      tâm hồn thư thái, tâm hồn thanh thản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "tranquil"

tranquil
The lake's tranquil blue water reflects the clear sky.