tranquil
/'træɳkwil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Yên tĩnh, thanh bình: Trạng thái không có sự ồn ào, náo động hay xáo trộn, tạo cảm giác yên ổn và hài hòa.
- Bình thản, thư thái: Trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc không bị kích động, lo lắng, giữ được sự điềm tĩnh và an nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The garden is a tranquil place to relax. (Khu vườn là một nơi yên tĩnh để thư giãn.)
- She has a tranquil mind despite the chaos around her. (Cô ấy có một tâm trí bình thản bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.)
- We spent a tranquil afternoon by the lake. (Chúng tôi đã trải qua một buổi chiều thanh bình bên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain tranquil": giữ vẻ bình thản, điềm tĩnh.
- He remained tranquil during the intense negotiation. (Anh ấy vẫn điềm tĩnh trong suốt cuộc đàm phán căng thẳng.)
"tranquil scene": khung cảnh thanh bình.
- The painting depicts a tranquil scene of the countryside. (Bức tranh mô tả một khung cảnh thanh bình của vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Tranquility (Tranquillity) (danh từ): sự yên tĩnh, sự thanh bình.
- The tranquility of the forest was soothing. (Sự yên tĩnh của khu rừng thật êm dịu.)
Tranquillize (Tranquilize) (động từ): làm dịu, làm cho bình tĩnh (thường dùng trong y tế).
- The veterinarian will tranquilize the animal before the procedure. (Bác sĩ thú y sẽ làm dịu con vật trước khi tiến hành thủ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Peaceful: hòa bình, yên ả.
- Serene: thanh thản, bình lặng.
- Placid: êm đềm, phẳng lặng (thường dùng cho mặt nước hoặc tính cách).
- Calm: bình tĩnh, lặng gió.
Từ trái nghĩa
- Agitated: bị kích động, bồn chồn.
- Turbulent: hỗn loạn, sóng gió.
- Noisy: ồn ào.
- Chaotic: hỗn độn.
Thành ngữ liên quan
- A tranquil mind in a tranquil place: Tâm thân an lạc (ý chỉ sự bình an cả về tinh thần lẫn môi trường sống).
- After retiring, he sought a tranquil mind in a tranquil place. (Sau khi nghỉ hưu, ông tìm kiếm sự an lạc cả tâm hồn lẫn nơi chốn.)
tính từ
- lặng lẽ, yên lặng, yên tĩnh; thanh bình
- tranquil seabiển lặng
- tranquil lifecuộc sống thanh bình
- tranquil soultâm hồn thư thái, tâm hồn thanh thản