transfusion
/træns'fju:ʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Y học) Sự truyền máu: Hành động đưa máu hoặc các sản phẩm từ máu (như huyết tương) từ một người hoặc nguồn chứa vào tĩnh mạch của một người khác.
- Sự chuyển dịch, sự rót sang: Hành động đổ hoặc chuyển một chất lỏng từ bình chứa này sang bình chứa khác.
- Sự truyền thụ (ý tưởng, năng lượng...): (Nghĩa ẩn dụ) Sự chuyển giao hoặc truyền đạt một thứ gì đó phi vật chất, chẳng hạn như kiến thức, sức sống hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Y học):
- The patient needed an emergency blood transfusion after the accident. (Bệnh nhân cần được truyền máu khẩn cấp sau vụ tai nạn.)
- Blood banks ensure a safe supply for transfusions. (Các ngân hàng máu đảm bảo nguồn cung cấp an toàn cho việc truyền máu.)
Danh từ (Chuyển dịch chất lỏng):
- The ancient method involved the transfusion of wine from large jars into amphorae. (Phương pháp cổ xưa liên quan đến việc rót rượu từ những bình lớn sang các bình hai quai.)
Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):
- The new manager brought a transfusion of fresh ideas to the stagnant company. (Vị quản lý mới mang đến một luồng ý tưởng mới mẻ cho công ty đang trì trệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To give/receive a transfusion": Thực hiện truyền / Nhận được truyền (máu).
- The hospital is appealing for donors to give blood for transfusions. (Bệnh viện đang kêu gọi các nhà tài trợ hiến máu để truyền.)
"Transfusion of capital": Sự bơm vốn, truyền vốn (vào một doanh nghiệp).
- The failing business was saved by a massive transfusion of capital from investors. (Doanh nghiệp đang thất bại được cứu bởi một lượng vốn lớn được bơm vào từ các nhà đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
Transfuse (Động từ): Truyền (máu); truyền thụ, thấm nhuần.
- The doctor will transfuse two units of blood. (Bác sĩ sẽ truyền hai đơn vị máu.)
- Her speech transfused the audience with enthusiasm. (Bài phát biểu của cô ấy truyền sự nhiệt tình cho khán giả.)
Blood transfusion (Danh từ): Sự truyền máu. (Đây là một cụm danh từ phổ biến chứa từ "transfusion").
Từ đồng nghĩa
- Infusion (n): Sự truyền dịch, sự truyền vào (thường dùng trong y học và nghĩa ẩn dụ tương tự).
- Transfer (n): Sự chuyển giao, chuyển khoản.
- Administration (n): Sự đưa vào, sự tiêm truyền (trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "transfusion" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ "transfuse").
Thành ngữ liên quan
- A transfusion of new blood: (Nghĩa ẩn dụ) Việc đưa những thành viên mới, ý tưởng mới vào một tổ chức để tạo sức sống mới.
- The political party needs a transfusion of new blood to attract younger voters. (Đảng chính trị cần có thêm những thành viên mới để thu hút cử tri trẻ tuổi.)
danh từ
- sự rót sang, sự đổ sang
- (y học) sự truyền máu ((cũng) blood transfusion)
- sự truyền, sự truyền thụ