trapper

/'træpə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đánh bẫy; đi săn (ở Bắc Mỹ): Hành động của một người sống bằng nghề đặt bẫy để bắt thú lấy lông, thườngcác vùng hoang của Bắc Mỹ. Từ này ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Au XIXe siècle, de nombreux hommes sont allés trapper dans les Rocheuses. (Vào thế kỷ 19, nhiều người đàn ông đã đi đánh bẫy/săn bẫydãy núi Rocky.)
    • Il a passé l'hiver à trapper pour survivre. (Anh ấy đã trải qua mùa đông để đi săn bẫy nhằm sinh tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "trapper" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc mô tả một nghề nghiệp, lối sống cụ thể gắn liền với lịch sử khai phá Bắc Mỹ. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Trappeur (danh từ): Thợ săn bẫy, người đánh bẫy. Đâydanh từ phổ biến hơn để chỉ người thực hiện hành động "trapper".
    • Les trappeurs vendaient des fourrures. (Những người thợ săn bẫy bán lông thú.)
  • Piéger (ngoại động từ): Đặt bẫy, gài bẫy (một cái gì đó hoặc ai đó). Từ này có nghĩa rộng phổ biến hơn.
    • Il a piégé la porte. (Anh ta đã gài bẫy cánh cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Chasser au piège: Săn bắn bằng bẫy.
  • Prendre au piège: Bắt bằng bẫy (thường dùng cho động vật).
nội động từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) đánh bẫy; đi săn (Bắc Mỹ)