tract

/trækt/
Học thuật
Thân thiện
tract

On distribue des tracts devant la gare.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tờ truyền đơn, tờ rơi: Một tờ giấy in, thường nội dung tuyên truyền, quảng cáo hoặc thông tin, được phân phát rộng rãi cho công chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les manifestants distribuaient des tracts dans la rue. (Những người biểu tình đang phát truyền đơn trên phố.)
    • J'ai trouvé un tract politique dans ma boîte aux lettres. (Tôi tìm thấy một tờ truyền đơn chính trị trong hộp thư của mình.)
    • La police a saisi une machine à imprimer des tracts illégaux. (Cảnh sát đã tịch thu một máy in các tờ rơi bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tract publicitaire": tờ rơi quảng cáo.
    • L'entreprise a fait imprimer des tracts publicitaires pour sa nouvelle gamme de produits. (Công ty đã cho in các tờ rơi quảng cáo cho dòng sản phẩm mới của họ.)
Biến thể từ gần giàng
  • Tractus (danh từ giống đực): Thuật ngữ Latinh gốc, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Pamphlet (danh từ giống đực): Sách nhỏ, tập sách mỏng nội dung thường mang tính chính trị hoặc luận chiến, dài hơn cấu trúc phức tạp hơn một .
  • Prospectus (danh từ giống đực): Tờ quảng cáo, tờ rơi giới thiệu chi tiết về một sản phẩm, dịch vụ hoặc tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Flyer (danh từ giống đực): Tờ rơi, từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh quảng cáo hoặc sự kiện.
  • Dépliant (danh từ giống đực): Tờ gấp, tờ rơi được thiết kế để gấp lại, thường chứa nhiều thông tin hơn một đơn giản.
Cụm động từ liên quan
  • Distribuer des tracts: Phát truyền đơn, phân phát tờ rơi.
    • Il est interdit de distribuer des tracts devant cette gare. (Việc phát truyền đơn trước nhà ga này bị cấm.)
  • Coller des tracts: Dán truyền đơn.
    • Des activistes ont collé des tracts sur les murs de la ville. (Các nhà hoạt động đã dán truyền đơn lên tường trong thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à la distribution des tracts: (Nghĩa đen: Ở vị trí phân phát truyền đơn) Thường dùng để chỉ một vai trò hoặc vị trí thấp kém, cơ bản trong một tổ chức hoặc chiến dịch.
    • Dans ce parti, il commence seulement, il est à la distribution des tracts. (Trong đảng này, anh ta mới chỉ bắt đầu, anh ta đangvị trí phát truyền đơn thôi.)
tract

On distribue des tracts devant la gare.

danh từ giống đực
  1. truyền đơn
    • Distribuer des tracts
      phát truyền đơn