travaillé

Học thuật
Thân thiện
travaillé

Le menuisier admire le bois travaillé sur la porte.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Được gia công, được chế tác kỹ lưỡng: Dùng để miêu tả một vật liệu (như gỗ, kim loại, đá) đã được xử lý, tạo hình hoặc hoàn thiện qua một quá trình lao động.
    • Trau chuốt, kỹ lưỡng, công phu: Dùng để miêu tả một tác phẩm (văn học, nghệ thuật), một phong cách hoặc một ý tưởng được suy nghĩ thực hiện rất cẩn thận, tỉ mỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une pièce de bois travaillée à la main. (Một mảnh gỗ được gia công thủ công.)
    • Un texte au style travaillé. (Một văn bản phong cách trau chuốt.)
    • Son visage était travaillé par l'inquiétude. (Khuôn mặt anh ấy bị giày vò bởi sự lo lắng. - Nghĩa bóng)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être travaillé par (un sentiment)": Bị dày , bị ám ảnh bởi một cảm xúc (như lo lắng, nghi ngờ, ghen tuông).
    • Il est travaillé par le doute. (Anh ta bị dày bởi sự nghi ngờ.)
  • "Un sol travaillé": Mảnh đất đã được cày xới, canh tác.
    • Les champs travaillés depuis des générations. (Những cánh đồng được canh tác qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Travailler (động từ): Làm việc, hoạt động, gia công.
    • Il travaille dur. (Anh ấy làm việc chăm chỉ.)
  • Travail (danh từ): Công việc, lao động, tác phẩm.
    • Son travail est reconnu. (Công việc/Tác phẩm của anh ấy được công nhận.)
  • Travailleur, -euse (tính từ/danh từ): Chăm chỉ; người lao động.
    • Un élève travailleur. (Một học sinh chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "gia công": Façonné, ouvragé, élaboré. (Được tạo hình, được chế tác công phu, được chuẩn bị kỹ lưỡng)
  • Pour "trau chuốt": Soigné, raffiné, ciselé. (Chỉn chu, tinh tế, được gọt giũa kỹ)
Từ trái nghĩa
  • Brut: Thô, chưa qua chế biến.
    • Du bois brut. (Gỗ thô.)
  • Négligé: Cẩu thả, không trau chuốt.
    • Un style négligé. (Một phong cách cẩu thả.)
travaillé

Le menuisier admire le bois travaillé sur la porte.

tính từ
  1. gia công
    • Du bois travaillé
      gỗ gia công
  2. trau chuốt
    • Style travaillé
      lời văn trau chuốt