tread-wheel

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh xe đạp/bánh xe lồng: Một loại máy móc (thường cối xay) được vận hành bằng sức người hoặc súc vật đi bộ trên một vành đai tròn hoặc leo lên các bậc thang gắn liền với bánh xe, làm cho bánh xe quay tạo ra năng lượng.

dụ sử dụng
  • (Các nhân bị buộc phải làm việc trên bánh xe đạp để xay ngũ cốc.)
  • (Vào thế kỷ 19, bánh xe đạp thường được sử dụng trong nhà tù như một hình thức lao động khổ sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tread-wheel" còn có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một công việc lặp đi lặp lại, nhàm chán, hoặc một hệ thống khiến người ta phải làm việc vất vả không tiến triển.
    • He felt trapped in the corporate tread-wheel, doing the same tasks day after day. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong cái guồng quay công ty, làm đi làm lại những công việc giống nhau ngày này qua ngày khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Treadmill (danh từ): máy chạy bộ (trong phòng tập), hoặc cũng có nghĩa tương tự "bánh xe đạp" nhưng thường dùng phổ biến hơn trong hiện đại.
    • She runs on the treadmill every morning. ( ấy chạy bộ trên máy chạy bộ mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Treadmill: máy chạy bộ, bánh xe đạp.
  • Mill wheel: bánh xe cối xay.
  • Labor-saving device (trong ngữ cảnh lịch sử): thiết bị tiết kiệm sức lao động (nhưng thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng trong nhà tù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tread-wheel".
Thành ngữ liên quan
  • On the treadmill: trong guồng quay công việc nhàm chán, lặp đi lặp lại.
    • Many office workers feel they are on the treadmill of daily routine. (Nhiều nhân viên văn phòng cảm thấy họ đang trong guồng quay của công việc hằng ngày.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tread-wheel"

tread-wheel
A donkey walks inside a large wooden tread-wheel to grind grain.