treadwheel
Định nghĩa
Danh từ: - Bánh xe đạp (máy nghiền): Một loại máy nghiền được vận hành bằng sức người hoặc súc vật đi bộ trên một vành đai tròn hoặc leo lên các bậc thang. Năng lượng từ chuyển động này được truyền để quay bánh xe và thực hiện công việc như nghiền ngũ cốc, bơm nước hoặc kéo vật nặng.
Ví dụ sử dụng
- (Vào thời cổ đại, tù nhân đôi khi bị buộc phải vận hành một bánh xe đạp như một hình phạt.)
- (Bánh xe đạp là nguồn năng lượng phổ biến trong các nhà máy thời trung cổ trước khi động cơ hơi nước ra đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work on the treadwheel": làm việc trên bánh xe đạp, thường mang nghĩa ẩn dụ về công việc lặp đi lặp lại, nhàm chán hoặc vất vả.
- He felt like he was on a treadwheel, doing the same tasks day after day. (Anh ấy cảm thấy như đang ở trên một bánh xe đạp, làm những công việc giống nhau ngày này qua ngày khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Treadwheel (danh từ): cũng có thể được viết là tread wheel (bánh xe đạp), nhưng dạng ghép phổ biến hơn.
- Treadmill (danh từ): máy chạy bộ, một thiết bị tập thể dục hiện đại dựa trên nguyên lý tương tự, nhưng không phải là máy nghiền.
Từ đồng nghĩa
- Mill wheel: bánh xe cối xay.
- Power wheel: bánh xe năng lượng.
- Prison treadmill: máy chạy bộ trong tù (một loại treadwheel dùng để trừng phạt tù nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn the treadwheel: quay bánh xe đạp.
- The oxen had to turn the treadwheel to grind the grain. (Những con bò phải quay bánh xe đạp để nghiền ngũ cốc.)
Thành ngữ liên quan
- On the treadwheel: trong tình trạng làm việc mệt mỏi, lặp đi lặp lại.
- After a week of exams, the students felt like they were on a treadwheel. (Sau một tuần thi cử, các sinh viên cảm thấy như đang ở trên một bánh xe đạp.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "treadwheel"
