tardily
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb) - Chậm trễ, muộn màng: Chỉ hành động xảy ra muộn hơn thời gian thông thường hoặc thời gian dự kiến. - Chậm chạp, thiếu tốc độ: Diễn tả việc thực hiện một hành động với tốc độ chậm, không nhanh nhẹn.
Ví dụ sử dụng
- (Chuyến tàu đến chậm trễ.)
- (Thông báo đến chậm trễ đến nỗi chúng tôi suýt lỡ hạn chót.)
- (Các dòng sông băng di chuyển chậm chạp.)
- (Anh ấy nói chậm chạp, lựa chọn từ ngữ cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn phong trang trọng: "tardily" thường được ưa chuộng trong văn viết học thuật hoặc báo chí để nhấn mạnh sự chậm trễ một cách nghiêm túc.
- The government responded tardily to the crisis. (Chính phủ đã phản ứng chậm trễ trước cuộc khủng hoảng.)
Kết hợp với "so...that": Dùng để nhấn mạnh mức độ chậm trễ.
- The reply came so tardily that the opportunity was lost. (Câu trả lời đến chậm trễ đến nỗi cơ hội đã mất.)
Biến thể và từ gần giống
Tardy (Tính từ): chậm trễ, muộn.
- He is always tardy for class. (Anh ấy luôn đến lớp muộn.)
Tardiness (Danh từ): sự chậm trễ.
- Tardiness is not tolerated in this company. (Sự chậm trễ không được chấp nhận trong công ty này.)
Từ đồng nghĩa
- Late: muộn, trễ (thông dụng hơn).
- Slowly: chậm chạp (nhấn mạnh tốc độ).
- Belatedly: muộn màng (thường dùng cho lời chúc, hành động sau sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "tardily", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ chuyển động hoặc hành động:
- Arrive tardily: đến chậm trễ.
- Respond tardily: phản hồi chậm trễ.
Thành ngữ liên quan
- Better late than never: Muộn còn hơn không (không phải thành ngữ trực tiếp nhưng có liên quan đến ý nghĩa của "tardily").
- A day late and a dollar short: Quá muộn và quá ít (dùng để chỉ hành động chậm trễ và không đủ).