tiredly

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách mệt mỏi, uể oải: "tiredly" diễn tả hành động được thực hiện với trạng thái mệt mỏi, thiếu năng lượng hoặc kiệt sức.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đi lại một cách mệt mỏi sau một ngày dài làm việc.)
  • ( ấy nói một cách uể oải, giọng gần như chỉ thì thầm.)
  • (Bọn trẻ chơi một cách mệt mỏi trong sân, quá kiệt sức để chạy nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sigh tiredly": thở dài một cách mệt mỏi.
    • He sighed tiredly when he saw the long queue. (Anh ấy thở dài mệt mỏi khi thấy hàng dài chờ đợi.)
  • "to smile tiredly": cười một cách mệt mỏi.
    • She smiled tiredly at her friend's joke. ( ấy cười mệt mỏi trước câu chuyện cười của bạn mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tired (tính từ): mệt mỏi.
    • I feel very tired after the trip. (Tôi cảm thấy rất mệt mỏi sau chuyến đi.)
  • Tiredness (danh từ): sự mệt mỏi.
    • Tiredness can affect your concentration. (Sự mệt mỏi có thể ảnh hưởng đến sự tập trung của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Wearyingly: một cách mệt mỏi, kiệt sức (thường nhấn mạnh sự chán chường).
    • He walked wearyingly through the rain. (Anh ấy bước đi mệt mỏi trong mưa.)
  • Exhaustedly: một cách kiệt sức.
    • She collapsed exhausted onto the couch. ( ấy ngã vật xuống ghế sofa một cách kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
  • "dead tired": rất mệt mỏi (không phải trạng từ, nhưng liên quan đến trạng thái mệt mỏi).
    • After the marathon, he was dead tired. (Sau cuộc đua marathon, anh ấy mệt rã rời.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tiredly
He yawned tiredly as he walked up the stairs.