tiredly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách mệt mỏi, uể oải: "tiredly" diễn tả hành động được thực hiện với trạng thái mệt mỏi, thiếu năng lượng hoặc kiệt sức.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đi lại một cách mệt mỏi sau một ngày dài làm việc.)
- (Cô ấy nói một cách uể oải, giọng gần như chỉ thì thầm.)
- (Bọn trẻ chơi một cách mệt mỏi trong sân, quá kiệt sức để chạy nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sigh tiredly": thở dài một cách mệt mỏi.
- He sighed tiredly when he saw the long queue. (Anh ấy thở dài mệt mỏi khi thấy hàng dài chờ đợi.)
- "to smile tiredly": cười một cách mệt mỏi.
- She smiled tiredly at her friend's joke. (Cô ấy cười mệt mỏi trước câu chuyện cười của bạn mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tired (tính từ): mệt mỏi.
- I feel very tired after the trip. (Tôi cảm thấy rất mệt mỏi sau chuyến đi.)
- Tiredness (danh từ): sự mệt mỏi.
- Tiredness can affect your concentration. (Sự mệt mỏi có thể ảnh hưởng đến sự tập trung của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Wearyingly: một cách mệt mỏi, kiệt sức (thường nhấn mạnh sự chán chường).
- He walked wearyingly through the rain. (Anh ấy bước đi mệt mỏi trong mưa.)
- Exhaustedly: một cách kiệt sức.
- She collapsed exhausted onto the couch. (Cô ấy ngã vật xuống ghế sofa một cách kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
- "dead tired": rất mệt mỏi (không phải trạng từ, nhưng liên quan đến trạng thái mệt mỏi).
- After the marathon, he was dead tired. (Sau cuộc đua marathon, anh ấy mệt rã rời.)